Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Zurab Davitashvili
Otar Mamageishvili
82'05''
Quilindschy Hartman
Ian Maatsen
83'00''
Milan Van Ewijk
Million Manhoef
78'49''
Giorgi Gagua
Giorgi Guliashvili
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
1.77
X
3.65
2
4.70
Biến động tỷ lệ cược
- 1
1.77
- 1
1.67
Drop
5.65%
Tỷ lệ cược nhà
1.77
1.67
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
7W 2D 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
11.4
1.41
Bàn thua trung bình
12.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiObrenovic, Rade

Địa điểmBoris Paichadze Dinamo Arena (Tbilisi, Georgia)
Thống kê kỹ thuật
64%
Kiểm soát bóng (%)
36%
24
Tổng số cú sút
5
3
Sút trúng đích
2
14
Sút ra ngoài
2
7
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
2
11
Phạm lỗi
10
0
Số thẻ phạt
3
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
1
17
Ném biên
17
3
Chấn thương
4
5
Thay người
4
11
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
1
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Georgia | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 |
| 2 | Portugal | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
| 3 | Netherlands | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 |
| 4 | Belgium | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H































