Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00'' +0'12''
Samu
82'33''
Tiago Dantas
Henrique Araujo
79'00''
Jurgen Ekkelenkamp
Ian Maatsen
79'27''
Brian Brobbey
Thijs Dallinga
Full Time (1 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.75
X
3.15
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.75
- 1
2.75
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.75
10 trận gần đây nhất
6W 2D 2L
4W 1D 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
4.41
Bàn thắng trung bình
11.8
01
Bàn thua trung bình
11.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFesnic, Horatiu

Địa điểmMikheil Meskhi Stadium (Tbilisi, Georgia)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
5
Tổng số cú sút
7
3
Sút trúng đích
4
2
Sút ra ngoài
2
0
Chặn cú sút
1
3
Thủ môn cứu thua
2
18
Phạm lỗi
16
5
Số thẻ phạt
4
5
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
4
10
Ném biên
20
0
Chấn thương
0
5
Thay người
5
20
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Georgia | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 |
| 2 | Portugal | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
| 3 | Netherlands | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 |
| 4 | Belgium | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H

































