Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 1)
90'00''
Andres Dumitrescu
90'00'' +2'12''
Bogdan Racovitan
90'00'' +1'16''
Vladyslav Andriyovych Vanat
90'00'' +0'52''
Constantin Dragos Albu
Full Time (0 - 1)
Tỷ lệ cược
1
3.35
X
3.30
2
2.24
Biến động tỷ lệ cược
- 1
3.35
- 1
3.15
Drop
5.97%
Tỷ lệ cược nhà
3.35
3.15
10 trận gần đây nhất
1W 2D 7L
4W 4D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.2
Bàn thắng trung bình
10.8
0.81
Bàn thua trung bình
2.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHansen, Morten

Địa điểmSteaua Stadium (Bucharest, Romania)
Thống kê kỹ thuật
35%
Kiểm soát bóng (%)
65%
9
Tổng số cú sút
18
2
Sút trúng đích
6
5
Sút ra ngoài
9
2
Chặn cú sút
3
6
Thủ môn cứu thua
2
7
Phạm lỗi
7
5
Số thẻ phạt
1
5
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
1
Việt vị
0
16
Ném biên
14
3
Chấn thương
2
5
Thay người
5
7
Sút phạt
8
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 |
| 2 | Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 |
| 3 | Croatia | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 |
| 4 | Romania | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


































