Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
88'00''
Christoffer Styffe
Hampus Dahlqvist
86'00''
Melker Hallberg
Lars Saetra
86'00''
Anthony Olusanya
Fabian Bjorklund
84'59''
Sebastian Lagerlund
Marlon Ebietomere
Full Time (3 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.46
X
4.70
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
- 01 Jun 15:37
- 05 Jul 11:23
- 1
1.46
- 1
1.43
Drop
2.05%
Tỷ lệ cược nhà
1.46
1.43
10 trận gần đây nhất
5W 2D 3L
8W 0D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.43
Bàn thắng trung bình
0.8
0.6
Bàn thua trung bình
31.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAl-Hakim, Mohammed

Địa điểmGuldfageln Arena (Kalmar, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
11
Tổng số cú sút
12
3
Sút trúng đích
5
3
Sút ra ngoài
3
5
Chặn cú sút
4
5
Thủ môn cứu thua
0
6
Phạm lỗi
13
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
0
11
Ném biên
29
0
Chấn thương
0
5
Thay người
6
13
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sirius | 21 | 15 | 3 | 3 | 50:27 | 48 | WWLLL |
| 2 | Djurgarden | 21 | 13 | 2 | 6 | 46:19 | 41 | WWWWW |
| 3 | Hammarby | 21 | 12 | 4 | 5 | 48:20 | 40 | WDLWW |
| 4 | Elfsborg | 21 | 9 | 7 | 5 | 29:21 | 34 | WLWDW |
| 5 | Malmo | 21 | 10 | 3 | 8 | 37:31 | 33 | WDWLW |
| 6 | BK Hacken | 21 | 8 | 9 | 4 | 34:30 | 33 | DDLWW |
| 7 | AIK | 21 | 9 | 6 | 6 | 30:32 | 33 | DLDWW |
| 8 | Vasteraas | 21 | 9 | 5 | 7 | 32:35 | 32 | WLWDL |
| 9 | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30:41 | 29 | WWWDL |
| 10 | GAIS | 21 | 7 | 6 | 8 | 25:20 | 27 | LDWLL |
| 11 | Brommapojkarna | 21 | 7 | 6 | 8 | 30:35 | 27 | LWLWW |
| 12 | Mjallby | 21 | 5 | 7 | 9 | 27:35 | 22 | DDLLL |
| 13 | Kalmar | 21 | 5 | 4 | 12 | 21:31 | 19 | LLLDL |
| 14 | Degerfors | 21 | 5 | 4 | 12 | 19:33 | 19 | LWLLW |
| 15 | Orgryte | 21 | 3 | 6 | 12 | 24:47 | 15 | LDLDL |
| 16 | Halmstad | 21 | 2 | 5 | 14 | 14:39 | 11 | LLWDL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H














































