Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (0 - 6)
90'00'' +2'44''
Tjay De Barr
90'00'' +2'38''
Ryan Gravenberch
0 - 7
87'53''
Memphis Depay
Owen Wijndal
0 - 6
84'08''
Donny Van De Beek
Memphis Depay
Full Time (0 - 7)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.6
Bàn thắng trung bình
72.6
1.87
Bàn thua trung bình
1.2
Thông tin trận đấu
Trọng tàiPinheiro, Joao

Địa điểmVictoria Stadium (Gibraltar, Gibraltar)
Thống kê kỹ thuật
22%
Kiểm soát bóng (%)
78%
-
Tổng số cú sút
27
-
Sút trúng đích
13
-
Sút ra ngoài
10
-
Chặn cú sút
4
6
Thủ môn cứu thua
-
14
Phạm lỗi
10
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
3
11
Ném biên
19
2
Chấn thương
1
5
Thay người
5
13
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
3
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 10 | 7 | 2 | 1 | 33:8 | 23 |
| 2 | Turkiye | 10 | 6 | 3 | 1 | 27:16 | 21 |
| 3 | Norway | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:8 | 18 |
| 4 | Montenegro | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:15 | 12 |
| 5 | Latvia | 10 | 2 | 3 | 5 | 11:14 | 9 |
| 6 | Gibraltar | 10 | 0 | 0 | 10 | 4:43 | 0 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
































