
FC Viktoria Plzen
Czech Republic
Các trận đấu
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Radoslav KovacTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matej Vydra113418074CZE
Denis Visinsky92317869CZE
Prince Adu802317974GHA
Idjessi Metsoko9324--FRA
Jiri Panos2019--CZE
Baboucarr Faal232318780GMB
Salim Fago Lawal72318470NGA
Mohamed Toure1021--GINTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Patrik Hrosovsky173417369SVK
Tomas Ladra182917875CZE
Lukas Cerv62518276CZE
Adrian Zeljkovic852419290SVN
Christopher Kabongo252318879CZE
Amar Memic992517671BIH
Cheick Oumar Souare1924170-FRA
Alexandr Sojka122318878CZE
Daniel Suchy1221--CZE
Tobias Paliscak219--SVK
Stefan Pirgic3623--SRBHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Denis Vavro33019085SVK
Vaclav Jemelka213118681CZE
Vaclav Mika-26--CZE
Adam Gabriel292519084CZE
Filip Prebsl982318881CZE
Merchas Doski142717397IRQ
Adam Kadlec162319687CZE
Sampson Dweh4025180-LBR
Jan Paluska2221--CZE
Spacil52318979CZEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marian Tvrdon133219485SVK
Florian Wiegele442520598AUT
Dominik Tapaj122193-SVK
Viktor Baier3021201-CZE
Matyas Silhavy1519--CZECầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua4
Kiểm soát bóng52.0%
Kiến tạo1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút34
Sút trúng đích13
Sút ra ngoài12
Phạt góc10
Phát bóng từ vạch vôi14
Sút phạt26
Phòng thủ
Việt vị2
Cản phá4
Chặn cú sút8
Cắt bóng0
Tắc bóng0
Giải nguy0
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền0
Chuyền thành công0
Chuyền dài0
Chuyền dài thành công0





























