Football.com
08/04/2022 19:00
91-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
26
23
19
23
91
Alba Berlin
22
15
17
20
74
48
38
36
43
165
Thống kê cầu thủ
Dwayne Bacon
19
PTS
15
Christ Koumadje
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(49 - 37)
3Q(68 - 54)
4Q(91 - 74)

39'47''

91 - 74

+2

39'16''

91 - 72

+2

39'00''

91 - 70

+1

38'44''

90 - 71

+3

38'37''

90 - 68

+1
Tỷ lệ cược
1
1.94
2
1.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.94
  • 4
1.41

Drop

27.32%

Tỷ lệ cược nhà

1.94

1.41

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(34/65)
Field Goals %
41%(26/64)
56%(25/45)
2-Point Field Goals %
50%(19/38)
45%(9/20)
3-Point Field Goals %
27%(7/26)
82%(14/17)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
37
23
Defensive Rebounds
21
11
Offensive Rebounds
16
Khác
14
Assist
16
2
Blocked
3
6
Steals
4
7
Turnovers
12
3
Timeouts
4
22
Biggest Lead
3
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
8-11
0-1
2-3
2
2
4
0
1
1
1
2
20
13
4-9
1-2
4-4
1
4
5
1
0
0
1
2
24
7
3-8
0-2
1-1
0
4
4
5
1
0
1
2
23
5
2-4
1-2
0-0
1
2
3
1
1
0
0
3
17
0
0-2
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
6-13
3-4
4-5
3
3
6
1
0
0
1
2
10
8
3-4
2-2
0-0
0
1
1
0
0
1
1
2
16
8
4-5
0-0
0-0
2
2
4
0
0
0
2
4
15
6
2-6
2-4
0-0
0
1
1
2
2
0
0
0
19
5
1-2
0-1
3-4
0
1
1
4
1
0
0
1
7
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
3-8
2-4
3-4
0
4
4
0
1
1
1
3
19
10
3-9
1-5
3-4
0
1
1
5
0
0
1
0
20
9
4-9
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
19
8
2-4
1-2
3-4
0
4
4
5
1
0
0
2
8
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
6-9
0-0
3-5
6
3
9
0
0
1
1
3
19
10
4-8
0-2
2-2
3
5
8
0
0
0
0
1
19
5
2-6
1-2
0-0
1
2
3
3
2
0
3
2
17
3
1-6
1-6
0-0
0
0
0
2
0
0
3
1
11
3
1-1
0-0
1-2
3
1
4
0
0
0
0
0
17
0
0-3
0-1
0-0
3
0
3
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.491
Scored Points Average
7486.4
89.874
Points Allowed Average
9181.6