Football.com
01/02/2023 19:00
84-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
24
12
18
30
84
AS Monaco
22
29
22
29
102
46
41
40
59
186
Thống kê cầu thủ
Yanni Wetzell
17
PTS
22
Donatas Motiejunas
Chi tiết
1Q(24 - 22)
2Q(36 - 51)
3Q(54 - 73)
4Q(84 - 102)

39'46''

84 - 102

+3

39'20''

81 - 102

+3

38'55''

78 - 102

+1

38'47''

77 - 102

+1

38'26''

77 - 101

+3
Tỷ lệ cược
1
2.49
2
1.49
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.49
  • 4
2.17

Drop

12.85%

Tỷ lệ cược nhà

2.49

2.17

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(29/57)
Field Goals %
49%(36/73)
71%(22/31)
2-Point Field Goals %
53%(30/57)
27%(7/26)
3-Point Field Goals %
38%(6/16)
90%(19/21)
Free Throws %
83%(24/29)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
32
24
Defensive Rebounds
19
9
Offensive Rebounds
13
Khác
16
Assist
22
3
Blocked
1
4
Steals
8
20
Turnovers
6
2
Timeouts
3
5
Biggest Lead
28
25
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-9
2-5
2-2
0
2
2
0
1
1
3
5
16
11
4-4
0-0
3-3
3
1
4
0
0
1
2
1
15
8
3-3
2-2
0-0
0
2
2
2
0
0
0
3
18
4
0-6
0-4
4-4
0
1
1
2
0
0
5
0
7
4
1-2
1-2
1-2
1
0
1
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
7-12
0-0
3-4
1
1
2
1
0
0
0
1
18
8
3-5
0-2
2-2
0
4
4
0
1
0
2
1
17
6
3-4
0-1
0-0
1
4
5
4
1
0
2
4
20
5
1-5
1-4
2-2
0
2
2
1
0
0
2
2
13
3
1-2
1-2
0-0
0
4
4
2
1
0
1
2
18
2
0-4
0-3
2-2
1
2
3
2
0
0
0
2
14
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
2
0
1
2
1
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
22
9-10
2-2
2-2
1
2
3
1
0
0
1
1
24
13
5-12
1-4
2-3
0
4
4
6
2
0
0
2
21
12
5-8
0-1
2-2
0
1
1
5
0
0
1
1
23
8
3-8
1-1
1-2
3
2
5
1
2
0
1
3
14
0
0-4
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
12
3-6
0-1
6-6
0
2
2
6
2
0
0
0
19
12
4-6
2-3
2-2
2
0
2
1
2
0
1
4
15
10
3-4
0-0
4-5
2
4
6
1
0
0
0
3
17
6
2-6
0-1
2-3
1
3
4
1
0
0
0
1
12
3
1-6
0-3
1-2
1
0
1
0
0
0
0
0
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
2
0-2
0-0
2-2
1
0
1
0
0
1
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
86.484
Scored Points Average
10293.4
81.6102
Points Allowed Average
8489.8