Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
28
24
20
20
92

Alba Berlin
25
19
21
24
89
53
43
41
44
181
Chi tiết
1Q(28 - 25)
2Q(52 - 44)
3Q(72 - 65)
4Q(92 - 89)
39'59''
92 - 89
+3
39'48''
89 - 89
+2
39'09''
89 - 87
+1
38'53''
89 - 86
+2
38'39''
87 - 86
+1
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.19
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.19
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(32/63)
Field Goals %
46%(32/70)
65%(20/31)
2-Point Field Goals %
54%(20/37)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
36%(12/33)
62%(16/26)
Free Throws %
81%(13/16)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
37
24
Defensive Rebounds
21
15
Offensive Rebounds
16
Khác
25
Assist
18
1
Blocked
1
3
Steals
6
12
Turnovers
10
4
Timeouts
3
11
Biggest Lead
3
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
7-14
3-9
3-4
0
0
0
4
1
0
4
2
19
10
4-6
0-1
2-6
3
4
7
1
0
1
2
1
31
8
3-5
0-2
2-2
0
7
7
7
0
0
1
0
18
5
2-7
1-1
0-0
4
2
6
3
1
0
1
5
12
5
1-3
1-3
2-5
0
0
0
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
6-9
4-7
0-0
1
2
3
1
0
0
0
3
29
11
3-5
2-4
3-4
0
2
2
5
1
0
0
1
11
10
5-8
0-0
0-0
5
3
8
1
0
1
1
4
10
4
0-1
0-0
4-5
0
0
0
1
0
0
2
1
14
3
1-5
1-5
0-0
0
3
3
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
6-10
0-0
2-2
5
1
6
1
2
0
1
2
27
14
5-13
2-6
2-2
0
2
2
5
1
0
3
1
24
7
3-5
0-2
1-1
1
4
5
1
0
0
0
1
16
6
3-5
0-2
0-1
0
5
5
1
1
0
2
5
12
3
1-3
1-2
0-0
1
0
1
2
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
15
5-6
5-5
0-0
1
2
3
1
0
1
0
3
22
14
4-10
0-2
6-8
2
4
6
0
0
0
2
3
12
11
3-6
3-6
2-2
1
0
1
5
0
0
1
1
15
3
1-4
1-2
0-0
2
1
3
0
0
0
1
2
19
2
1-5
0-3
0-0
1
1
2
1
1
0
0
1
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
4
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.492
Scored Points Average
8986.4
89.889
Points Allowed Average
9281.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu























