Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
24
22
16
20
82

Elan Chalon
15
18
20
16
69
39
40
36
36
151
Chi tiết
1Q(24 - 15)
2Q(46 - 33)
3Q(62 - 53)
4Q(82 - 69)
39'17''
82 - 69
+2
37'55''
80 - 69
+2
37'23''
80 - 67
+3
36'35''
77 - 67
+3
36'20''
77 - 64
+3
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.09
- 4
1.05
Drop
3.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.09
1.05
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(26/60)
Field Goals %
36%(24/67)
43%(15/35)
2-Point Field Goals %
37%(10/27)
44%(11/25)
3-Point Field Goals %
35%(14/40)
79%(19/24)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
35
36
Defensive Rebounds
27
10
Offensive Rebounds
8
Khác
9
Assist
16
0
Blocked
6
4
Steals
6
12
Turnovers
10
3
Timeouts
4
18
Biggest Lead
0
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 34 | 29-5 | .853 | - | W1 |
| 2 | Paris Basketball | 34 | 27-7 | .794 | - | W10 |
| 3 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 4 | JL Bourg Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W3 |
| 5 | Nanterre 92 | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 6 | Saint Quentin | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 7 | Cholet Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 8 | Le Portel | 34 | 17-17 | .500 | - | L2 |
| 9 | JDA Dijon Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 11 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Limoges CSP | 34 | 14-18 | .412 | - | L2 |
| 14 | Elan Chalon | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 15 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 16 | Ada Blois Basket 41 | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Roanne Chorale | 34 | 10-24 | .294 | - | L5 |
| 18 | Metropolitans 92 | 34 | 4-30 | .118 | - | L8 |
Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
28
7-13
4-6
10-10
2
2
4
0
2
0
0
2
10
2
0-2
0-1
2-2
0
2
2
2
0
0
1
1
27
2
0-0
0-0
2-3
0
6
6
0
0
0
1
3
20
0
0-1
0-0
0-0
0
8
8
0
1
0
0
1
23
0
0-3
0-2
0-2
0
0
0
1
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
24
10-16
3-5
1-1
0
1
1
5
0
0
3
1
19
11
4-8
2-4
1-2
3
3
6
0
0
0
2
1
21
9
3-9
1-3
2-2
1
5
6
1
0
0
2
1
17
5
2-5
1-3
0-0
3
3
6
0
0
0
1
3
20
1
0-3
0-1
1-2
0
5
5
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
6-13
6-12
1-1
1
3
4
2
1
2
0
2
32
11
3-14
3-10
2-2
0
4
4
1
0
0
2
3
20
6
3-6
0-0
0-0
3
9
12
2
0
2
4
3
11
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
19
2
1-4
0-3
0-0
0
5
5
0
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
7-13
3-5
1-2
0
2
2
2
2
1
0
1
27
5
1-4
0-0
3-4
2
2
4
4
1
1
1
2
7
5
2-2
1-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
23
0
0-9
0-8
0-0
0
1
1
3
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.482
Scored Points Average
6992.2
89.869
Points Allowed Average
8285.6








































