Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
20
21
21
37
99

Elan Chalon
31
20
24
29
104
51
41
45
66
203
Chi tiết
1Q(20 - 31)
2Q(41 - 51)
3Q(62 - 75)
4Q(99 - 104)
-
99 - 104
+
-
96 - 102
+
-
89 - 96
+
-
84 - 91
+
-
67 - 75
+
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.20
- 4
1.10
Drop
8.33%
Tỷ lệ cược nhà
1.20
1.10
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(27/60)
Field Goals %
49%(34/69)
50%(17/34)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
32%(9/28)
83%(35/42)
Free Throws %
71%(27/38)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
43
19
Defensive Rebounds
23
11
Offensive Rebounds
20
Khác
13
Assist
20
0
Blocked
2
8
Steals
9
13
Turnovers
19
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
32
Fouls
33
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
31
9-14
4-7
9-11
1
3
4
1
2
0
4
4
25
18
4-7
2-3
8-11
2
2
4
4
0
0
1
4
27
8
3-9
0-3
2-4
1
5
6
0
0
0
0
4
23
2
0-4
0-0
2-2
2
0
2
1
2
0
0
3
12
2
1-3
0-1
0-0
2
1
3
1
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
14
3-5
1-3
7-7
0
1
1
3
1
0
0
2
22
10
2-6
2-5
4-4
1
2
3
0
0
0
3
3
17
8
3-5
1-1
1-1
0
1
1
2
0
0
3
5
12
6
2-4
0-1
2-2
0
0
0
1
1
0
0
3
8
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
0
1
0
2
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
24
7-15
2-8
8-9
7
5
12
2
1
1
0
3
32
21
9-14
0-0
3-5
5
3
8
3
3
0
3
4
26
15
7-9
1-2
0-0
3
3
6
1
2
0
2
4
25
13
4-12
3-7
2-2
2
1
3
2
1
0
2
1
30
5
2-6
1-4
0-0
1
4
5
6
2
0
5
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
16
2-4
1-1
11-17
0
2
2
4
0
0
2
3
19
9
0-6
1-4
2-2
1
2
3
1
0
0
1
5
9
1
0-2
0-1
1-3
0
1
1
1
0
1
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
3-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.499
Scored Points Average
10492.2
89.8104
Points Allowed Average
9985.6




























