Football.com
05/01/2025 15:30
109-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
22
32
29
26
109
Elan Chalon
27
22
21
12
82
49
54
50
38
191
Thống kê cầu thủ
Jordan Loyd
20
PTS
12
Dusan Ristic
Chi tiết
1Q(22 - 27)
2Q(54 - 49)
3Q(83 - 70)
4Q(109 - 82)

39'59''

109 - 82

+2

39'49''

107 - 82

+2

39'28''

107 - 80

+1

38'54''

106 - 80

+2

38'21''

106 - 78

+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.08

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.08

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(39/69)
Field Goals %
53%(29/55)
63%(24/38)
2-Point Field Goals %
59%(20/34)
48%(15/31)
3-Point Field Goals %
43%(9/21)
80%(16/20)
Free Throws %
75%(15/20)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
33
14
Defensive Rebounds
20
11
Offensive Rebounds
13
Khác
29
Assist
14
2
Blocked
3
8
Steals
5
9
Turnovers
23
2
Timeouts
4
28
Biggest Lead
10
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
7-12
3-6
2-2
0
1
1
10
2
0
1
3
18
17
5-10
3-6
4-4
0
0
0
2
1
1
1
2
18
15
5-10
3-4
2-2
0
1
1
0
0
1
0
1
11
4
2-2
0-0
0-0
2
0
2
3
0
0
1
0
13
1
0-3
0-2
1-2
2
0
2
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
20
7-10
5-8
1-2
0
1
1
5
1
0
2
1
16
11
4-4
0-0
3-3
1
1
2
0
0
0
1
3
20
10
4-6
0-0
2-3
3
4
7
1
0
0
2
1
22
8
3-7
1-3
1-2
0
1
1
5
1
0
0
3
16
2
1-2
0-0
0-0
1
4
5
2
2
0
0
2
16
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
5-12
1-3
1-2
3
4
7
1
0
1
3
1
26
11
4-6
0-1
3-4
2
2
4
1
1
0
1
2
28
10
4-5
2-2
0-0
0
3
3
6
0
0
4
2
21
8
3-7
2-4
0-0
3
1
4
2
1
0
2
4
26
8
3-8
1-4
1-2
1
5
6
2
0
2
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
3-4
1-1
5-6
0
0
0
1
2
0
3
2
17
11
4-7
1-4
2-2
0
0
0
1
0
0
0
1
21
7
2-4
1-2
2-2
1
1
2
0
1
0
4
1
19
3
1-2
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
2
4
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.4109
Scored Points Average
8292.2
89.882
Points Allowed Average
10985.6