Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
22
32
29
26
109

Elan Chalon
27
22
21
12
82
49
54
50
38
191
Chi tiết
1Q(22 - 27)
2Q(54 - 49)
3Q(83 - 70)
4Q(109 - 82)
39'59''
109 - 82
+2
39'49''
107 - 82
+2
39'28''
107 - 80
+1
38'54''
106 - 80
+2
38'21''
106 - 78
+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.08
- 4
1.08
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.08
1.08
10 trận gần đây nhất
8W 2L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(39/69)
Field Goals %
53%(29/55)
63%(24/38)
2-Point Field Goals %
59%(20/34)
48%(15/31)
3-Point Field Goals %
43%(9/21)
80%(16/20)
Free Throws %
75%(15/20)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
33
14
Defensive Rebounds
20
11
Offensive Rebounds
13
Khác
29
Assist
14
2
Blocked
3
8
Steals
5
9
Turnovers
23
2
Timeouts
4
28
Biggest Lead
10
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
7-12
3-6
2-2
0
1
1
10
2
0
1
3
18
17
5-10
3-6
4-4
0
0
0
2
1
1
1
2
18
15
5-10
3-4
2-2
0
1
1
0
0
1
0
1
11
4
2-2
0-0
0-0
2
0
2
3
0
0
1
0
13
1
0-3
0-2
1-2
2
0
2
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
20
7-10
5-8
1-2
0
1
1
5
1
0
2
1
16
11
4-4
0-0
3-3
1
1
2
0
0
0
1
3
20
10
4-6
0-0
2-3
3
4
7
1
0
0
2
1
22
8
3-7
1-3
1-2
0
1
1
5
1
0
0
3
16
2
1-2
0-0
0-0
1
4
5
2
2
0
0
2
16
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
5-12
1-3
1-2
3
4
7
1
0
1
3
1
26
11
4-6
0-1
3-4
2
2
4
1
1
0
1
2
28
10
4-5
2-2
0-0
0
3
3
6
0
0
4
2
21
8
3-7
2-4
0-0
3
1
4
2
1
0
2
4
26
8
3-8
1-4
1-2
1
5
6
2
0
2
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
3-4
1-1
5-6
0
0
0
1
2
0
3
2
17
11
4-7
1-4
2-2
0
0
0
1
0
0
0
1
21
7
2-4
1-2
2-2
1
1
2
0
1
0
4
1
19
3
1-2
0-0
1-2
1
1
2
0
0
0
2
4
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.4109
Scored Points Average
8292.2
89.882
Points Allowed Average
10985.6
































