Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
22
22
30
16
90

AS Monaco
17
12
23
13
65
39
34
53
29
155
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(44 - 29)
3Q(74 - 52)
4Q(90 - 65)
39'37''
90 - 65
+3
39'18''
87 - 65
+2
38'43''
87 - 63
+2
37'31''
87 - 61
+1
37'31''
87 - 60
+1
Tỷ lệ cược
1
3.50
2
1.27
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.50
- 4
2.75
Drop
21.43%
Tỷ lệ cược nhà
3.50
2.75
10 trận gần đây nhất
1W 9L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(32/63)
Field Goals %
34%(21/61)
57%(20/35)
2-Point Field Goals %
48%(14/29)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
22%(7/32)
67%(14/21)
Free Throws %
76%(16/21)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
34
28
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
11
Khác
28
Assist
15
4
Blocked
2
8
Steals
6
12
Turnovers
16
1
Timeouts
3
28
Biggest Lead
6
23
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
9-12
0-3
3-4
4
3
7
1
2
0
1
3
24
12
6-6
0-0
0-1
1
2
3
1
1
0
2
3
25
12
3-8
3-7
3-4
0
2
2
5
0
0
2
4
23
10
3-8
2-3
2-2
0
1
1
6
2
1
5
4
26
2
0-3
0-0
2-4
1
3
4
10
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
7-12
4-6
2-4
1
10
11
2
1
1
0
2
24
10
3-8
2-7
2-2
0
2
2
1
2
0
0
2
18
3
1-5
1-2
0-0
0
3
3
1
0
1
1
4
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
5-6
0-1
1-1
2
1
3
1
1
0
1
3
25
11
3-11
3-8
2-4
1
3
4
4
1
0
3
1
23
10
4-8
2-5
0-0
0
4
4
1
0
0
1
1
18
7
2-6
1-3
2-2
1
1
2
0
0
0
2
4
16
5
2-4
1-1
0-0
1
1
2
3
2
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
7
1-5
0-3
5-6
1
1
2
3
1
0
1
4
15
4
1-2
0-1
2-2
1
2
3
1
0
0
0
0
12
4
2-6
0-4
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
21
3
0-3
0-2
3-4
0
3
3
1
0
0
3
4
22
3
1-7
0-4
1-2
2
4
6
0
0
0
1
2
7
0
0-3
0-0
0-0
0
1
1
0
1
1
2
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
92.290
Scored Points Average
6593.4
85.665
Points Allowed Average
9089.8

































