Football.com
17/05/2025 16:00
90-65
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
22
22
30
16
90
AS Monaco
17
12
23
13
65
39
34
53
29
155
Thống kê cầu thủ
Zac Cuthbertson
21
PTS
11
Daniel Theis
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(44 - 29)
3Q(74 - 52)
4Q(90 - 65)

39'37''

90 - 65

+3

39'18''

87 - 65

+2

38'43''

87 - 63

+2

37'31''

87 - 61

+1

37'31''

87 - 60

+1
Tỷ lệ cược
1
3.50
2
1.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.50
  • 4
2.75

Drop

21.43%

Tỷ lệ cược nhà

3.50

2.75

10 trận gần đây nhất

1W 9L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(32/63)
Field Goals %
34%(21/61)
57%(20/35)
2-Point Field Goals %
48%(14/29)
43%(12/28)
3-Point Field Goals %
22%(7/32)
67%(14/21)
Free Throws %
76%(16/21)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
34
28
Defensive Rebounds
23
10
Offensive Rebounds
11
Khác
28
Assist
15
4
Blocked
2
8
Steals
6
12
Turnovers
16
1
Timeouts
3
28
Biggest Lead
6
23
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
9-12
0-3
3-4
4
3
7
1
2
0
1
3
24
12
6-6
0-0
0-1
1
2
3
1
1
0
2
3
25
12
3-8
3-7
3-4
0
2
2
5
0
0
2
4
23
10
3-8
2-3
2-2
0
1
1
6
2
1
5
4
26
2
0-3
0-0
2-4
1
3
4
10
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
7-12
4-6
2-4
1
10
11
2
1
1
0
2
24
10
3-8
2-7
2-2
0
2
2
1
2
0
0
2
18
3
1-5
1-2
0-0
0
3
3
1
0
1
1
4
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
11
5-6
0-1
1-1
2
1
3
1
1
0
1
3
25
11
3-11
3-8
2-4
1
3
4
4
1
0
3
1
23
10
4-8
2-5
0-0
0
4
4
1
0
0
1
1
18
7
2-6
1-3
2-2
1
1
2
0
0
0
2
4
16
5
2-4
1-1
0-0
1
1
2
3
2
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
7
1-5
0-3
5-6
1
1
2
3
1
0
1
4
15
4
1-2
0-1
2-2
1
2
3
1
0
0
0
0
12
4
2-6
0-4
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
21
3
0-3
0-2
3-4
0
3
3
1
0
0
3
4
22
3
1-7
0-4
1-2
2
4
6
0
0
0
1
2
7
0
0-3
0-0
0-0
0
1
1
0
1
1
2
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
92.290
Scored Points Average
6593.4
85.665
Points Allowed Average
9089.8