Football.com
24/04/2024 18:00
91-74
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Alba Berlin
21
21
24
25
91
Rostock Seawolves
20
20
11
23
74
41
41
35
48
165
Thống kê cầu thủ
Jonas Mattisseck
21
PTS
13
Robin Amaize
Chi tiết
1Q(21 - 20)
2Q(42 - 40)
3Q(66 - 51)
4Q(91 - 74)

39'58''

91 - 74

+2

39'33''

91 - 72

+2

39'20''

91 - 70

+1

39'20''

91 - 69

+1

39'11''

91 - 68

+2
Tỷ lệ cược
1
1.12
2
5.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.12
  • 4
1.12

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.12

1.12

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Alba BerlinAlba Berlin
3427-7.794
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Uber Arena (Berlin, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/67)
Field Goals %
38%(25/65)
66%(25/38)
2-Point Field Goals %
55%(16/29)
24%(7/29)
3-Point Field Goals %
25%(9/36)
91%(20/22)
Free Throws %
94%(15/16)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
32
30
Defensive Rebounds
22
12
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
19
2
Blocked
1
8
Steals
10
13
Turnovers
17
2
Timeouts
3
23
Biggest Lead
6
16
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Alba Berlin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
21
6-12
3-8
6-6
1
4
5
2
0
0
1
1
24
17
7-11
2-5
1-2
2
5
7
2
2
1
1
0
24
14
4-8
0-1
6-6
1
3
4
6
0
0
1
2
24
9
4-12
1-6
0-0
0
3
3
2
1
0
3
3
24
6
3-4
0-0
0-0
0
6
6
3
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
9
3-7
1-4
2-2
0
2
2
2
0
0
3
3
17
8
3-6
0-2
2-2
1
5
6
1
2
1
0
0
19
3
1-5
0-2
1-2
4
0
4
3
3
0
0
4
3
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
1
2
6
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
11
3-8
1-6
4-4
0
2
2
4
2
0
2
2
14
7
2-3
0-0
3-4
0
1
1
0
0
0
0
0
21
6
3-10
0-1
0-0
4
4
8
4
2
0
2
2
24
6
1-6
1-6
3-3
0
1
1
2
1
0
3
0
15
6
2-5
2-5
0-0
0
2
2
2
0
0
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
13
4-9
3-7
2-2
0
2
2
0
0
0
2
2
25
13
5-7
2-4
1-1
1
1
2
0
0
0
1
3
14
7
3-6
0-1
1-1
0
3
3
3
3
0
1
3
24
5
2-7
0-2
1-1
3
2
5
1
1
1
2
3
9
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
2
1
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
86.491
Scored Points Average
7489.2
81.674
Points Allowed Average
9180.0