Football.com
27/04/2024 16:30
112-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
27
31
26
28
112
Rostock Seawolves
24
20
23
22
89
51
51
49
50
201
Thống kê cầu thủ
Brian Fobbs
23
PTS
22
Tyler Nelson
Chi tiết
1Q(27 - 24)
2Q(58 - 44)
3Q(84 - 67)
4Q(112 - 89)

39'38''

112 - 89

+1

39'38''

111 - 89

+1

38'39''

110 - 89

+3

38'20''

107 - 89

+2

38'07''

107 - 87

+3
Tỷ lệ cược
1
1.18
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.18
  • 4
1.12

Drop

5.08%

Tỷ lệ cược nhà

1.18

1.12

10 trận gần đây nhất

5W 5L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Baskets BonnBaskets Bonn
3420-14.588
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
61%(40/66)
Field Goals %
54%(30/56)
62%(26/42)
2-Point Field Goals %
63%(20/32)
58%(14/24)
3-Point Field Goals %
42%(10/24)
90%(18/20)
Free Throws %
90%(19/21)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
22
24
Defensive Rebounds
19
8
Offensive Rebounds
3
Khác
23
Assist
17
0
Blocked
1
6
Steals
6
11
Turnovers
16
3
Timeouts
2
23
Biggest Lead
0
20
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
8-15
6-9
1-2
0
7
7
1
0
0
2
1
25
19
5-9
1-3
8-8
1
0
1
11
3
0
1
3
26
16
6-6
2-2
2-2
1
1
2
2
1
0
0
4
23
15
7-11
0-0
1-1
0
5
5
2
1
0
1
3
27
8
4-5
0-0
0-0
1
5
6
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
6-11
1-4
5-5
1
0
1
3
0
0
6
4
11
6
2-3
2-3
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
12
3
1-3
1-1
0-0
1
1
2
1
1
0
1
3
3
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
5
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
22
7-13
3-5
5-6
0
4
4
3
0
0
3
2
32
22
7-11
4-8
4-4
0
1
1
3
2
0
4
2
30
12
3-6
2-2
4-4
0
0
0
8
2
0
2
3
31
9
3-5
0-0
3-3
1
5
6
1
2
0
2
3
11
7
3-4
0-0
1-1
1
1
2
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
5-9
0-4
1-1
0
2
2
0
0
0
2
4
15
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
1
0
1
1
4
14
1
0-1
0-1
1-2
0
3
3
1
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0