Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Atlanta Hawks
31
29
28
22
110

Miami Heat
30
21
23
34
108
61
50
51
56
218
Chi tiết
1Q(31 - 30)
2Q(60 - 51)
3Q(88 - 74)
4Q(110 - 108)
47'49''
110 - 108
Trae Young
+1
47'04''
109 - 108
Duncan Robinson
+3
46'53''
109 - 105
Clint Capela
+2
46'34''
107 - 105
Jimmy Butler
+1
46'34''
107 - 104
Jimmy Butler
+1
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.82
- 4
1.84
Rise
1.10%
Tỷ lệ cược nhà
1.82
1.84
10 trận gần đây nhất
2W 8L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Miami Heat | 82 | 53-29 | .646 |
| 16 | Atlanta Hawks | 82 | 43-39 | .524 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmState Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(38/68)
Field Goals %
48%(41/85)
69%(24/35)
2-Point Field Goals %
58%(26/45)
42%(14/33)
3-Point Field Goals %
38%(15/40)
83%(20/24)
Free Throws %
92%(11/12)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
33
30
Defensive Rebounds
22
6
Offensive Rebounds
11
Khác
26
Assist
30
1
Blocked
1
3
Steals
8
16
Turnovers
15
6
Timeouts
7
18
Biggest Lead
8
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
6-15
4-11
12-15
0
3
3
7
1
0
8
1
36
21
8-13
5-9
0-0
0
2
2
4
0
0
1
0
23
15
6-8
1-2
2-2
1
6
7
2
0
0
0
5
35
13
5-11
1-5
2-3
0
10
10
3
1
0
3
3
25
6
2-3
0-0
2-2
4
0
4
1
0
1
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
9
3-4
1-1
2-2
0
3
3
5
1
0
0
3
14
9
4-9
1-3
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
25
6
3-3
0-0
0-0
1
5
6
2
0
0
0
0
14
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
21
7-13
0-0
7-7
1
5
6
5
1
1
3
3
30
19
6-11
5-10
2-3
1
0
1
3
0
0
3
5
37
14
5-9
4-7
0-0
0
2
2
9
0
0
3
6
36
13
5-14
1-3
2-2
1
7
8
8
2
0
2
1
8
2
1-3
0-2
0-0
1
2
3
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
6-16
3-10
0-0
2
0
2
4
0
0
1
2
27
11
5-10
1-5
0-0
1
2
3
0
4
0
2
3
12
5
2-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
4
2-3
0-0
0-0
3
3
6
1
0
0
0
0
6
4
2-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
112.2110
Scored Points Average
108114.4
113.2108
Points Allowed Average
110106.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/12/25
FT
Atlanta Hawks
Miami Heat111
126
04/02/26
FT
Miami Heat
Atlanta Hawks115
127
21/02/26
FT
Atlanta Hawks
Miami Heat97
128
12/04/26
FT
Miami Heat
Atlanta Hawks143
117
28/10/26 23:00
Atlanta Hawks
Miami Heat02/12/26 00:30
Miami Heat
Atlanta Hawks24/01/27 01:00
Miami Heat
Atlanta Hawks09/02/27 00:00
Atlanta Hawks
Miami Heat
























