Football.com
22/01/2022 00:30
110-108
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
31
29
28
22
110
Miami Heat
30
21
23
34
108
61
50
51
56
218
Thống kê cầu thủ
Trae Young
28
PTS
21
Bam Adebayo
Chi tiết
1Q(31 - 30)
2Q(60 - 51)
3Q(88 - 74)
4Q(110 - 108)

47'49''

110 - 108

Trae Young

+1

47'04''

109 - 108

Duncan Robinson

+3

46'53''

109 - 105

Clint Capela

+2

46'34''

107 - 105

Jimmy Butler

+1

46'34''

107 - 104

Jimmy Butler

+1
Tỷ lệ cược
1
1.82
2
1.92
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.82
  • 4
1.84

Rise

1.10%

Tỷ lệ cược nhà

1.82

1.84

10 trận gần đây nhất

2W 8L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Miami HeatMiami Heat
8253-29.646
16
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8243-39.524
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(38/68)
Field Goals %
48%(41/85)
69%(24/35)
2-Point Field Goals %
58%(26/45)
42%(14/33)
3-Point Field Goals %
38%(15/40)
83%(20/24)
Free Throws %
92%(11/12)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
33
30
Defensive Rebounds
22
6
Offensive Rebounds
11
Khác
26
Assist
30
1
Blocked
1
3
Steals
8
16
Turnovers
15
6
Timeouts
7
18
Biggest Lead
8
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
6-15
4-11
12-15
0
3
3
7
1
0
8
1
36
21
8-13
5-9
0-0
0
2
2
4
0
0
1
0
23
15
6-8
1-2
2-2
1
6
7
2
0
0
0
5
35
13
5-11
1-5
2-3
0
10
10
3
1
0
3
3
25
6
2-3
0-0
2-2
4
0
4
1
0
1
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
9
3-4
1-1
2-2
0
3
3
5
1
0
0
3
14
9
4-9
1-3
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
25
6
3-3
0-0
0-0
1
5
6
2
0
0
0
0
14
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
21
7-13
0-0
7-7
1
5
6
5
1
1
3
3
30
19
6-11
5-10
2-3
1
0
1
3
0
0
3
5
37
14
5-9
4-7
0-0
0
2
2
9
0
0
3
6
36
13
5-14
1-3
2-2
1
7
8
8
2
0
2
1
8
2
1-3
0-2
0-0
1
2
3
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
6-16
3-10
0-0
2
0
2
4
0
0
1
2
27
11
5-10
1-5
0-0
1
2
3
0
4
0
2
3
12
5
2-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
4
2-3
0-0
0-0
3
3
6
1
0
0
0
0
6
4
2-2
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0