Football.com
20/01/2022 02:00
111-116
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
27
35
19
30
111
Houston Rockets
36
21
26
33
116
63
56
45
63
227
Thống kê cầu thủ
Bojan Bogdanovic
29
PTS
23
Garrison Mathews
Chi tiết
1Q(27 - 36)
2Q(62 - 57)
3Q(81 - 83)
4Q(111 - 116)

47'49''

111 - 116

Mike Conley

+1

47'49''

110 - 116

Mike Conley

+1

47'47''

109 - 116

Garrison Mathews

+1

47'47''

109 - 115

Garrison Mathews

+1

47'37''

109 - 114

Kevin Porter

+3
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.06

Rise

0.95%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.06

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Utah JazzUtah Jazz
8249-33.598
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(42/89)
Field Goals %
43%(41/96)
63%(32/51)
2-Point Field Goals %
37%(19/51)
26%(10/38)
3-Point Field Goals %
49%(22/45)
85%(17/20)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
44
38
Defensive Rebounds
32
11
Offensive Rebounds
12
Khác
26
Assist
24
5
Blocked
3
7
Steals
4
9
Turnovers
8
7
Timeouts
6
13
Biggest Lead
9
16
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
29
11-27
3-13
4-4
3
2
5
1
0
0
1
2
36
23
9-13
0-0
5-7
4
5
9
4
2
2
1
3
33
17
5-12
3-8
4-4
0
3
3
4
2
0
0
3
31
10
4-9
2-7
0-0
0
5
5
6
1
0
0
2
35
3
1-5
1-5
0-0
2
13
15
5
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-13
1-3
4-5
1
3
4
4
0
1
3
2
11
4
2-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
14
4
2-4
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
1
0
11
2
1-2
0-0
0-0
0
4
4
0
0
2
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
7-16
3-7
1-1
2
3
5
2
0
0
1
3
35
16
6-10
3-4
1-1
1
2
3
1
0
0
1
2
30
15
6-12
3-6
0-0
0
1
1
8
0
0
1
4
32
13
5-12
3-6
0-2
2
13
15
4
0
1
2
2
22
7
3-13
1-4
0-0
1
4
5
0
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
5-10
5-9
8-10
1
3
4
2
2
0
0
3
12
9
3-5
3-5
0-1
1
2
3
0
0
0
0
1
15
7
2-6
1-1
2-2
1
1
2
2
0
1
2
2
17
6
3-7
0-1
0-0
2
1
3
1
1
0
0
0
18
2
1-5
0-2
0-0
1
2
3
4
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0