Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Utah Jazz
27
35
19
30
111

Houston Rockets
36
21
26
33
116
63
56
45
63
227
Chi tiết
1Q(27 - 36)
2Q(62 - 57)
3Q(81 - 83)
4Q(111 - 116)
47'49''
111 - 116
Mike Conley
+1
47'49''
110 - 116
Mike Conley
+1
47'47''
109 - 116
Garrison Mathews
+1
47'47''
109 - 115
Garrison Mathews
+1
47'37''
109 - 114
Kevin Porter
+3
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.06
Rise
0.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.06
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Utah Jazz | 82 | 49-33 | .598 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmDelta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(42/89)
Field Goals %
43%(41/96)
63%(32/51)
2-Point Field Goals %
37%(19/51)
26%(10/38)
3-Point Field Goals %
49%(22/45)
85%(17/20)
Free Throws %
71%(12/17)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
44
38
Defensive Rebounds
32
11
Offensive Rebounds
12
Khác
26
Assist
24
5
Blocked
3
7
Steals
4
9
Turnovers
8
7
Timeouts
6
13
Biggest Lead
9
16
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
29
11-27
3-13
4-4
3
2
5
1
0
0
1
2
36
23
9-13
0-0
5-7
4
5
9
4
2
2
1
3
33
17
5-12
3-8
4-4
0
3
3
4
2
0
0
3
31
10
4-9
2-7
0-0
0
5
5
6
1
0
0
2
35
3
1-5
1-5
0-0
2
13
15
5
2
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-13
1-3
4-5
1
3
4
4
0
1
3
2
11
4
2-4
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
14
4
2-4
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
1
0
11
2
1-2
0-0
0-0
0
4
4
0
0
2
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
7-16
3-7
1-1
2
3
5
2
0
0
1
3
35
16
6-10
3-4
1-1
1
2
3
1
0
0
1
2
30
15
6-12
3-6
0-0
0
1
1
8
0
0
1
4
32
13
5-12
3-6
0-2
2
13
15
4
0
1
2
2
22
7
3-13
1-4
0-0
1
4
5
0
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
23
5-10
5-9
8-10
1
3
4
2
2
0
0
3
12
9
3-5
3-5
0-1
1
2
3
0
0
0
0
1
15
7
2-6
1-1
2-2
1
1
2
2
0
1
2
2
17
6
3-7
0-1
0-0
2
1
3
1
1
0
0
0
18
2
1-5
0-2
0-0
1
2
3
4
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.0111
Scored Points Average
11693.2
86.4116
Points Allowed Average
11187.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets

























