Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
26
27
29
19
101

Phoenix Suns
22
23
29
35
109
48
50
58
54
210
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(53 - 45)
3Q(82 - 74)
4Q(101 - 109)
47'50''
101 - 109
Devin Booker
+1
47'50''
101 - 108
Devin Booker
+1
47'41''
101 - 107
Kristaps Porzingis
+2
47'33''
99 - 107
Chris Paul
+3
46'11''
99 - 104
Bismack Biyombo
+2
Tỷ lệ cược
1
2.08
2
1.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.08
- 4
2.04
Drop
1.92%
Tỷ lệ cược nhà
2.08
2.04
10 trận gần đây nhất
5W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phoenix Suns | 82 | 64-18 | .780 |
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(37/85)
Field Goals %
45%(39/86)
54%(26/48)
2-Point Field Goals %
62%(31/50)
30%(11/37)
3-Point Field Goals %
22%(8/36)
80%(16/20)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
40
40
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
5
Khác
19
Assist
25
3
Blocked
1
1
Steals
13
19
Turnovers
7
7
Timeouts
5
12
Biggest Lead
8
22
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
9-23
2-9
8-11
1
7
8
8
1
0
8
1
34
19
8-13
1-2
2-2
2
3
5
1
0
0
6
3
32
18
7-15
2-4
2-2
2
9
11
1
0
2
1
5
27
9
3-9
1-7
2-2
1
4
5
4
0
1
2
2
32
5
2-6
1-5
0-0
1
5
6
2
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
11
4-10
3-7
0-0
0
5
5
1
0
0
0
3
14
6
2-3
0-0
2-3
2
1
3
0
0
0
1
1
20
3
1-3
1-3
0-0
1
5
6
1
0
0
0
1
11
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
11-25
1-8
5-5
0
5
5
6
0
0
2
2
36
20
8-14
2-6
2-2
0
5
5
11
2
1
0
3
32
13
4-9
3-6
2-2
0
3
3
0
2
0
1
3
37
12
5-11
0-4
2-2
2
6
8
6
4
0
0
1
17
8
3-5
0-0
2-2
1
3
4
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
4-10
1-4
3-3
0
3
3
0
1
0
0
1
27
9
2-3
0-0
5-7
2
2
4
1
2
0
2
3
20
7
2-7
1-6
2-2
0
7
7
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.6101
Scored Points Average
10986.4
91.0109
Points Allowed Average
10184.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
20/10/22
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks107
105
06/12/22
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns130
111
27/01/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks95
99
05/03/23
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns126
130
26/12/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
128
25/01/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns109
132
23/02/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns123
113
27/10/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
102
09/11/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns113
114
28/12/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks89
98
09/03/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns116
125
13/11/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns114
123
11/02/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks120
111
09/04/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks112
107
28/11/26 02:00
Phoenix Suns
Dallas Mavericks27/12/26 01:00
Dallas Mavericks
Phoenix Suns09/01/27 02:30
Dallas Mavericks
Phoenix Suns


























