Football.com
21/01/2022 00:30
101-109
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
26
27
29
19
101
Phoenix Suns
22
23
29
35
109
48
50
58
54
210
Thống kê cầu thủ
Luka Doncic
28
PTS
28
Devin Booker
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(53 - 45)
3Q(82 - 74)
4Q(101 - 109)

47'50''

101 - 109

Devin Booker

+1

47'50''

101 - 108

Devin Booker

+1

47'41''

101 - 107

Kristaps Porzingis

+2

47'33''

99 - 107

Chris Paul

+3

46'11''

99 - 104

Bismack Biyombo

+2
Tỷ lệ cược
1
2.08
2
1.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.08
  • 4
2.04

Drop

1.92%

Tỷ lệ cược nhà

2.08

2.04

10 trận gần đây nhất

5W 3L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Phoenix SunsPhoenix Suns
8264-18.780
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(37/85)
Field Goals %
45%(39/86)
54%(26/48)
2-Point Field Goals %
62%(31/50)
30%(11/37)
3-Point Field Goals %
22%(8/36)
80%(16/20)
Free Throws %
92%(23/25)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
40
40
Defensive Rebounds
35
10
Offensive Rebounds
5
Khác
19
Assist
25
3
Blocked
1
1
Steals
13
19
Turnovers
7
7
Timeouts
5
12
Biggest Lead
8
22
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
9-23
2-9
8-11
1
7
8
8
1
0
8
1
34
19
8-13
1-2
2-2
2
3
5
1
0
0
6
3
32
18
7-15
2-4
2-2
2
9
11
1
0
2
1
5
27
9
3-9
1-7
2-2
1
4
5
4
0
1
2
2
32
5
2-6
1-5
0-0
1
5
6
2
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
11
4-10
3-7
0-0
0
5
5
1
0
0
0
3
14
6
2-3
0-0
2-3
2
1
3
0
0
0
1
1
20
3
1-3
1-3
0-0
1
5
6
1
0
0
0
1
11
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
11-25
1-8
5-5
0
5
5
6
0
0
2
2
36
20
8-14
2-6
2-2
0
5
5
11
2
1
0
3
32
13
4-9
3-6
2-2
0
3
3
0
2
0
1
3
37
12
5-11
0-4
2-2
2
6
8
6
4
0
0
1
17
8
3-5
0-0
2-2
1
3
4
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
4-10
1-4
3-3
0
3
3
0
1
0
0
1
27
9
2-3
0-0
5-7
2
2
4
1
2
0
2
3
20
7
2-7
1-6
2-2
0
7
7
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0