Football.com
21/10/2022 23:30
108-98
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Atlanta Hawks
19
31
30
28
108
Orlando Magic
27
27
27
17
98
46
58
57
45
206
Thống kê cầu thủ
Trae Young
25
PTS
25
Cole Anthony
Chi tiết
1Q(19 - 27)
2Q(50 - 54)
3Q(80 - 81)
4Q(108 - 98)

47'48''

108 - 98

Paolo Banchero

+1

47'48''

108 - 97

Paolo Banchero

+1

47'22''

108 - 96

Cole Anthony

+1

47'22''

108 - 95

Cole Anthony

+1

47'11''

108 - 94

John Collins

+3
Tỷ lệ cược
1
1.27
2
3.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.27
  • 4
1.23

Drop

3.15%

Tỷ lệ cược nhà

1.27

1.23

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
17
Atlanta HawksAtlanta Hawks
8241-41.500
25
Orlando MagicOrlando Magic
8234-48.415
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
State Farm Arena (Atlanta, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(40/89)
Field Goals %
41%(33/80)
47%(27/58)
2-Point Field Goals %
54%(25/46)
42%(13/31)
3-Point Field Goals %
24%(8/34)
94%(15/16)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
44
37
Defensive Rebounds
34
9
Offensive Rebounds
10
Khác
26
Assist
16
2
Blocked
7
10
Steals
9
17
Turnovers
19
5
Timeouts
5
14
Biggest Lead
13
22
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
25
7-24
4-11
7-7
2
2
4
13
0
0
6
3
36
23
9-14
3-4
2-2
3
10
13
0
3
1
2
4
39
20
8-16
2-5
2-2
1
8
9
9
4
0
7
2
32
12
5-12
1-3
1-1
0
6
6
1
0
0
1
3
31
8
4-6
0-0
0-0
0
7
7
0
2
1
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
9
3-8
3-6
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
14
4
2-3
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
11
4
1-4
0-2
2-2
1
0
1
0
0
0
0
1
16
3
1-2
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
20
6-18
1-6
7-8
2
10
12
2
1
3
4
1
32
14
4-13
0-7
6-7
1
7
8
2
0
0
2
4
35
11
4-8
1-4
2-2
1
3
4
2
0
1
1
4
35
8
4-10
0-3
0-0
3
4
7
3
4
0
3
3
15
3
1-5
0-3
1-3
1
1
2
1
3
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
25
8-12
4-5
5-7
0
0
0
2
1
1
2
1
15
7
2-6
1-3
2-2
1
5
6
2
0
0
1
1
11
5
2-3
0-0
1-1
1
2
3
0
0
2
1
0
14
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
16
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0