Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
33
35
26
26
120

Boston Celtics
36
32
31
27
126
69
67
57
53
246
Chi tiết
1Q(33 - 36)
2Q(68 - 68)
3Q(94 - 99)
4Q(120 - 126)
47'50''
120 - 126
Jayson Tatum
+1
47'50''
120 - 125
Jayson Tatum
+1
47'46''
120 - 124
Terrence Ross
+3
47'33''
117 - 124
Grant Williams
+1
47'33''
117 - 123
Grant Williams
+1
Tỷ lệ cược
1
3.10
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.10
- 4
3.95
Rise
27.42%
Tỷ lệ cược nhà
3.10
3.95
10 trận gần đây nhất
4W 6L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Boston Celtics | 82 | 57-25 | .695 |
| 25 | Orlando Magic | 82 | 34-48 | .415 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(45/95)
Field Goals %
48%(42/87)
49%(30/61)
2-Point Field Goals %
58%(23/40)
44%(15/34)
3-Point Field Goals %
40%(19/47)
65%(15/23)
Free Throws %
82%(23/28)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
37
36
Defensive Rebounds
30
12
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
24
7
Blocked
6
5
Steals
5
9
Turnovers
8
7
Timeouts
7
7
Biggest Lead
9
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
11-16
5-8
2-2
1
3
4
1
1
0
0
3
33
23
6-19
2-7
9-11
1
4
5
3
0
1
2
1
34
18
8-17
2-6
0-0
2
4
6
2
1
0
1
1
34
15
6-13
1-1
2-4
5
7
12
5
0
1
3
5
31
14
6-13
2-5
0-2
1
8
9
6
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
8
3-3
2-2
0-0
2
2
4
2
0
0
0
3
14
6
3-7
0-1
0-0
0
5
5
0
0
4
0
2
18
3
1-4
0-1
1-2
0
3
3
1
1
0
1
2
11
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
9
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
40
14-21
4-10
8-9
0
8
8
1
1
2
1
2
36
27
10-17
5-9
2-3
2
2
4
4
1
0
0
2
37
12
4-16
1-6
3-4
1
8
9
4
1
1
2
1
36
6
2-11
1-9
1-1
0
2
2
8
1
0
2
3
13
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
0
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
13
3-3
3-3
4-4
0
6
6
2
0
2
0
5
20
13
4-10
1-4
4-5
1
1
2
4
0
0
2
1
6
9
3-4
3-4
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
3
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
112.2120
Scored Points Average
126112.2
108.4126
Points Allowed Average
12098.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/23
FT
Boston Celtics
Orlando Magic114
97
24/12/24
FT
Orlando Magic
Boston Celtics108
104
18/01/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic121
94
09/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics96
76
20/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic103
86
23/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic109
100
25/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics95
93
27/04/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics98
107
30/04/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic120
89
01/05/25 23:00
Orlando Magic
Boston CelticsĐã hủy
03/05/25 23:00
Boston Celtics
Orlando MagicĐã hủy
08/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics123
110
09/11/25
FT
Orlando Magic
Boston Celtics107
111
23/11/25
FT
Boston Celtics
Orlando Magic138
129
12/04/26
FT
Boston Celtics
Orlando Magic113
108































