Football.com
22/10/2022 23:00
120-126
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
33
35
26
26
120
Boston Celtics
36
32
31
27
126
69
67
57
53
246
Thống kê cầu thủ
Terrence Ross
29
PTS
40
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(33 - 36)
2Q(68 - 68)
3Q(94 - 99)
4Q(120 - 126)

47'50''

120 - 126

Jayson Tatum

+1

47'50''

120 - 125

Jayson Tatum

+1

47'46''

120 - 124

Terrence Ross

+3

47'33''

117 - 124

Grant Williams

+1

47'33''

117 - 123

Grant Williams

+1
Tỷ lệ cược
1
3.10
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.10
  • 4
3.95

Rise

27.42%

Tỷ lệ cược nhà

3.10

3.95

10 trận gần đây nhất

4W 6L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Boston CelticsBoston Celtics
8257-25.695
25
Orlando MagicOrlando Magic
8234-48.415
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(45/95)
Field Goals %
48%(42/87)
49%(30/61)
2-Point Field Goals %
58%(23/40)
44%(15/34)
3-Point Field Goals %
40%(19/47)
65%(15/23)
Free Throws %
82%(23/28)
Bắt bóng bật bảng
48
Total Rebounds
37
36
Defensive Rebounds
30
12
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
24
7
Blocked
6
5
Steals
5
9
Turnovers
8
7
Timeouts
7
7
Biggest Lead
9
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
29
11-16
5-8
2-2
1
3
4
1
1
0
0
3
33
23
6-19
2-7
9-11
1
4
5
3
0
1
2
1
34
18
8-17
2-6
0-0
2
4
6
2
1
0
1
1
34
15
6-13
1-1
2-4
5
7
12
5
0
1
3
5
31
14
6-13
2-5
0-2
1
8
9
6
1
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
8
3-3
2-2
0-0
2
2
4
2
0
0
0
3
14
6
3-7
0-1
0-0
0
5
5
0
0
4
0
2
18
3
1-4
0-1
1-2
0
3
3
1
1
0
1
2
11
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
2
9
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
40
14-21
4-10
8-9
0
8
8
1
1
2
1
2
36
27
10-17
5-9
2-3
2
2
4
4
1
0
0
2
37
12
4-16
1-6
3-4
1
8
9
4
1
1
2
1
36
6
2-11
1-9
1-1
0
2
2
8
1
0
2
3
13
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
0
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
13
3-3
3-3
4-4
0
6
6
2
0
2
0
5
20
13
4-10
1-4
4-5
1
1
2
4
0
0
2
1
6
9
3-4
3-4
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
3
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
5
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0