Football.com
28/01/2023 19:30
107-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
24
20
37
26
107
Brose Bamberg
25
20
28
14
87
49
40
65
40
194
Thống kê cầu thủ
Yago Mateus
33
PTS
16
Solomon Young
Chi tiết
1Q(24 - 25)
2Q(44 - 45)
3Q(81 - 73)
4Q(107 - 87)

39'59''

107 - 87

+3

39'46''

104 - 87

+2

39'37''

102 - 87

+1

39'37''

101 - 87

+2

39'23''

99 - 87

+1
Tỷ lệ cược
1
1.47
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.47
  • 4
1.45

Drop

1.36%

Tỷ lệ cược nhà

1.47

1.45

10 trận gần đây nhất

4W 6L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Ulm BasketballUlm Basketball
3418-16.529
10
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(38/81)
Field Goals %
49%(31/63)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
39%(17/44)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
88%(14/16)
Free Throws %
88%(15/17)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
33
22
Defensive Rebounds
23
19
Offensive Rebounds
10
Khác
16
Assist
15
5
Blocked
1
7
Steals
8
11
Turnovers
19
4
Timeouts
3
20
Biggest Lead
6
18
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
33
11-23
8-15
3-3
1
5
6
8
0
0
0
3
32
13
5-10
3-8
0-0
1
2
3
1
0
0
0
2
16
13
5-8
0-1
3-3
3
2
5
1
0
1
2
4
25
6
2-5
2-4
0-0
2
0
2
1
1
0
3
3
21
5
1-7
1-7
2-2
3
3
6
3
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-11
3-5
3-4
1
0
1
0
1
1
0
2
24
13
5-9
0-4
3-4
4
6
10
1
2
3
2
1
6
4
2-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
15
2
1-6
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
6-12
2-7
2-2
2
6
8
1
1
1
2
3
25
14
5-10
0-1
4-5
0
1
1
5
0
0
5
3
26
12
5-6
2-3
0-0
0
3
3
1
1
0
2
2
25
12
4-6
1-2
3-3
0
4
4
3
2
0
2
4
14
6
2-5
2-4
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
4-9
2-5
2-2
0
1
1
2
1
0
1
3
13
8
2-6
1-3
3-3
0
0
0
1
0
0
1
1
22
5
2-4
0-0
1-2
2
4
6
0
1
0
2
2
12
2
1-4
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0