Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ulm Basketball
24
20
37
26
107

Brose Bamberg
25
20
28
14
87
49
40
65
40
194
Chi tiết
1Q(24 - 25)
2Q(44 - 45)
3Q(81 - 73)
4Q(107 - 87)
39'59''
107 - 87
+3
39'46''
104 - 87
+2
39'37''
102 - 87
+1
39'37''
101 - 87
+2
39'23''
99 - 87
+1
Tỷ lệ cược
1
1.47
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.47
- 4
1.45
Drop
1.36%
Tỷ lệ cược nhà
1.47
1.45
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRatiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(38/81)
Field Goals %
49%(31/63)
57%(21/37)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
39%(17/44)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
88%(14/16)
Free Throws %
88%(15/17)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
33
22
Defensive Rebounds
23
19
Offensive Rebounds
10
Khác
16
Assist
15
5
Blocked
1
7
Steals
8
11
Turnovers
19
4
Timeouts
3
20
Biggest Lead
6
18
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 31-3 | .912 | - | W2 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L3 |
| 4 | Baskets Oldenburg | 34 | 22-12 | .647 | - | W3 |
| 5 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 6 | BG Gottingen | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 7 | Ulm Basketball | 34 | 18-16 | .529 | - | L1 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 9 | Rostock Seawolves | 34 | 16-18 | .471 | - | W1 |
| 10 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | W1 |
| 11 | Wurzburg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L5 |
| 12 | USC Heidelberg | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 13 | Crailsheim Merlins | 34 | 12-22 | .353 | - | L1 |
| 14 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 12-22 | .353 | - | W2 |
| 15 | Hamburg Towers | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 10-24 | .294 | - | W1 |
| 18 | BBC Bayreuth | 34 | 6-28 | .176 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
33
11-23
8-15
3-3
1
5
6
8
0
0
0
3
32
13
5-10
3-8
0-0
1
2
3
1
0
0
0
2
16
13
5-8
0-1
3-3
3
2
5
1
0
1
2
4
25
6
2-5
2-4
0-0
2
0
2
1
1
0
3
3
21
5
1-7
1-7
2-2
3
3
6
3
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
6-11
3-5
3-4
1
0
1
0
1
1
0
2
24
13
5-9
0-4
3-4
4
6
10
1
2
3
2
1
6
4
2-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
15
2
1-6
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
6-12
2-7
2-2
2
6
8
1
1
1
2
3
25
14
5-10
0-1
4-5
0
1
1
5
0
0
5
3
26
12
5-6
2-3
0-0
0
3
3
1
1
0
2
2
25
12
4-6
1-2
3-3
0
4
4
3
2
0
2
4
14
6
2-5
2-4
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
4-9
2-5
2-2
0
1
1
2
1
0
1
3
13
8
2-6
1-3
3-3
0
0
0
1
0
0
1
1
22
5
2-4
0-0
1-2
2
4
6
0
1
0
2
2
12
2
1-4
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.8107
Scored Points Average
8792.2
88.487
Points Allowed Average
10790.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
02/01/25
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball77
98
08/05/25
FT
Ulm Basketball
Brose Bamberg92
77
27/12/25
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball83
106
11/04/26
FT
Ulm Basketball
Brose Bamberg73
89
16/05/26
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball80
74
18/05/26
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball90
87
23/05/26
FT
Ulm Basketball
Brose Bamberg87
96
07/12/26 19:00
Ulm Basketball
Bamberg Baskets20/03/27 17:30
Bamberg Baskets
Ulm Basketball




































