Football.com
05/02/2023 14:00
73-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
18
19
19
17
73
Baskets Oldenburg
15
18
23
24
80
33
37
42
41
153
Thống kê cầu thủ
Derrick Alston
16
PTS
25
DeWayne Russell
Chi tiết
1Q(18 - 15)
2Q(37 - 33)
3Q(56 - 56)
4Q(73 - 80)

39'59''

73 - 80

+1

39'59''

73 - 79

+1

39'43''

73 - 78

+1

39'11''

73 - 77

+3

39'06''

70 - 77

+2
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.75
  • 4
2.45

Drop

10.91%

Tỷ lệ cược nhà

2.75

2.45

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3422-12.647
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(28/62)
Field Goals %
38%(29/76)
59%(19/32)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
30%(9/30)
3-Point Field Goals %
20%(8/40)
80%(8/10)
Free Throws %
88%(14/16)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
41
28
Defensive Rebounds
23
11
Offensive Rebounds
18
Khác
16
Assist
13
4
Blocked
0
6
Steals
9
17
Turnovers
8
4
Timeouts
3
7
Biggest Lead
7
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
16
7-16
2-5
0-0
0
1
1
0
0
0
2
2
31
12
4-5
0-0
4-4
2
3
5
1
2
2
2
3
29
10
5-9
0-2
0-0
3
8
11
4
1
0
3
3
22
9
3-8
3-8
0-0
1
2
3
0
1
0
0
1
23
4
1-6
0-4
2-2
0
2
2
4
1
1
5
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
9
3-8
2-7
1-2
0
1
1
0
0
0
2
2
8
6
3-4
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
14
4
1-4
1-2
1-2
0
1
1
1
1
1
0
3
15
3
1-2
1-2
0-0
1
4
5
4
0
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
2
2
4
2
0
0
0
0
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
25
9-20
2-7
5-7
1
1
2
9
1
0
3
4
34
16
5-11
2-6
4-4
4
4
8
1
4
0
1
3
19
9
4-7
1-4
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
28
9
3-16
1-11
2-2
1
4
5
1
0
0
3
2
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
11
4-13
2-10
1-1
3
3
6
0
1
0
0
2
31
8
4-7
0-0
0-0
6
6
12
2
3
0
0
3
15
2
0-2
0-2
2-2
1
0
1
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0