Football.com
29/03/2022 17:00
91-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
17
27
23
24
91
Crailsheim Merlins
23
19
20
19
81
40
46
43
43
172
Thống kê cầu thủ
Akil Mitchell
16
PTS
20
Jaren Lewis
Chi tiết
1Q(17 - 23)
2Q(44 - 42)
3Q(67 - 62)
4Q(91 - 81)

39'47''

91 - 81

+1

39'47''

91 - 80

+1

39'34''

91 - 79

+3

39'14''

88 - 79

+3

38'59''

88 - 76

+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.15

Drop

3.36%

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.15

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3418-16.529
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(35/72)
Field Goals %
40%(28/70)
62%(29/47)
2-Point Field Goals %
47%(16/34)
24%(6/25)
3-Point Field Goals %
33%(12/36)
71%(15/21)
Free Throws %
76%(13/17)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
33
33
Defensive Rebounds
22
18
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
9
0
Blocked
3
5
Steals
7
13
Turnovers
10
3
Timeouts
5
15
Biggest Lead
8
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
6-15
1-2
3-4
6
7
13
2
0
0
2
5
28
15
6-9
0-1
3-5
1
3
4
2
1
0
3
2
27
12
3-5
1-2
5-6
4
4
8
3
0
0
0
4
32
11
5-11
0-4
1-2
3
9
12
0
0
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
7-15
2-7
0-0
2
3
5
5
1
0
1
1
20
9
4-7
1-3
0-0
0
2
2
2
2
0
3
2
21
5
1-3
1-3
2-2
0
1
1
3
0
0
0
4
4
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
20
7-13
4-8
2-2
2
1
3
0
1
1
1
2
37
15
5-15
1-6
4-6
0
4
4
0
2
0
2
1
34
9
4-10
1-5
0-0
1
5
6
3
0
0
1
3
23
8
3-4
1-1
1-1
2
4
6
1
0
2
0
3
23
8
2-8
2-6
2-4
0
3
3
3
3
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-15
2-7
2-2
3
3
6
1
0
0
2
2
13
5
1-4
1-2
2-2
1
0
1
1
0
0
2
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
92.291
Scored Points Average
8182.6
90.881
Points Allowed Average
9171.6