Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Brose Bamberg
29
26
19
23
97

Crailsheim Merlins
19
20
20
28
87
48
46
39
51
184
Chi tiết
1Q(29 - 19)
2Q(55 - 39)
3Q(74 - 59)
4Q(97 - 87)
39'59''
97 - 87
+3
39'42''
94 - 87
+1
39'42''
93 - 87
+1
39'38''
92 - 87
+3
39'27''
92 - 84
+2
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.90
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.17
Drop
4.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.17
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmBrose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(33/59)
Field Goals %
43%(29/67)
66%(23/35)
2-Point Field Goals %
52%(16/31)
42%(10/24)
3-Point Field Goals %
36%(13/36)
72%(21/29)
Free Throws %
76%(16/21)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
30
32
Defensive Rebounds
23
7
Offensive Rebounds
7
Khác
31
Assist
18
2
Blocked
1
8
Steals
10
17
Turnovers
11
4
Timeouts
5
22
Biggest Lead
1
20
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
7-9
0-0
2-5
2
4
6
3
1
0
1
2
24
12
4-7
4-7
0-0
0
3
3
1
1
0
0
1
22
11
4-6
0-1
3-4
0
3
3
2
1
0
2
3
24
9
2-5
1-2
4-6
0
1
1
7
1
0
4
4
16
5
2-4
0-2
1-2
2
5
7
1
1
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
18
5-8
2-5
6-6
0
3
3
9
0
1
2
3
21
11
5-11
1-3
0-0
0
6
6
1
2
0
4
2
16
9
2-3
0-0
5-6
3
3
6
0
0
1
2
0
20
6
2-4
2-3
0-0
0
1
1
6
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
27
6-16
4-11
11-13
0
3
3
6
1
0
4
3
29
16
5-10
3-6
3-4
1
5
6
2
1
1
0
3
24
13
5-11
3-8
0-2
2
2
4
1
1
0
0
4
22
6
3-6
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
2
4
24
2
1-2
0-0
0-0
0
5
5
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
8-17
2-8
0-0
2
5
7
2
1
0
3
1
6
5
1-2
1-2
2-2
0
0
0
0
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
5
2
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
92.297
Scored Points Average
8782.6
90.887
Points Allowed Average
9771.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















































