Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
16
24
22
20
82

Brose Bamberg
30
24
31
24
109
46
48
53
44
191
Chi tiết
1Q(16 - 30)
2Q(40 - 54)
3Q(62 - 85)
4Q(82 - 109)
39'53''
82 - 109
+2
38'39''
82 - 107
+2
38'20''
82 - 105
+2
38'04''
80 - 105
+2
37'37''
80 - 103
+3
Tỷ lệ cược
1
2.32
2
1.56
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.32
- 4
1.76
Drop
24.14%
Tỷ lệ cược nhà
2.32
1.76
10 trận gần đây nhất
3W 7L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(29/69)
Field Goals %
58%(40/69)
51%(18/35)
2-Point Field Goals %
71%(25/35)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
87%(13/15)
Free Throws %
54%(14/26)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
42
25
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
10
Khác
17
Assist
28
0
Blocked
1
5
Steals
6
13
Turnovers
11
5
Timeouts
3
0
Biggest Lead
27
24
Fouls
16
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-8
2-4
2-2
0
2
2
1
0
0
4
3
21
12
3-7
2-4
4-4
0
1
1
7
1
0
1
3
27
9
4-7
1-3
0-0
2
9
11
2
1
0
1
1
21
8
3-5
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
2
3
21
3
1-2
0-0
1-2
2
4
6
2
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
5-13
3-9
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
24
10
4-11
1-6
1-1
0
2
2
2
1
0
2
2
21
9
3-9
1-4
2-2
2
3
5
1
0
0
3
2
11
4
1-5
1-4
1-2
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
2
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
7-11
5-8
2-2
1
2
3
1
0
0
0
0
20
18
5-10
5-9
3-5
0
2
2
7
1
0
3
4
25
17
6-8
0-0
5-9
0
8
8
3
2
1
1
0
24
15
6-8
2-4
1-2
2
3
5
2
0
0
2
2
26
8
3-9
0-4
2-3
1
4
5
8
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
5-12
2-6
0-0
0
4
4
5
0
0
2
2
17
6
3-4
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
2
14
5
2-3
1-1
0-2
2
5
7
0
0
0
1
1
8
3
1-1
0-0
1-3
1
3
4
0
0
0
0
1
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
9
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.682
Scored Points Average
10992.2
71.6109
Points Allowed Average
8290.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu



















































