Football.com
04/10/2022 17:00
82-84
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
27
19
20
16
82
Crailsheim Merlins
22
18
20
24
84
49
37
40
40
166
Thống kê cầu thủ
Justin Wright-Foreman
17
PTS
19
Otis Livingston
Chi tiết
1Q(27 - 22)
2Q(46 - 40)
3Q(66 - 60)
4Q(82 - 84)

39'31''

82 - 84

+2

39'18''

80 - 84

+1

38'56''

80 - 83

+3

37'54''

80 - 80

+2

37'24''

80 - 78

+2
Tỷ lệ cược
1
1.38
2
2.90
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.38
  • 4
1.41

Rise

2.17%

Tỷ lệ cược nhà

1.38

1.41

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(30/66)
Field Goals %
44%(31/70)
62%(21/34)
2-Point Field Goals %
53%(21/40)
28%(9/32)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
72%(13/18)
Free Throws %
60%(12/20)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
37
29
Defensive Rebounds
24
12
Offensive Rebounds
13
Khác
21
Assist
10
1
Blocked
1
6
Steals
8
13
Turnovers
9
3
Timeouts
4
12
Biggest Lead
4
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
17
8-14
1-5
0-0
5
4
9
2
0
0
1
2
26
17
6-18
3-10
2-2
0
1
1
1
0
0
2
1
29
11
4-8
2-4
1-1
0
4
4
2
1
0
1
5
26
10
5-8
0-1
0-1
2
2
4
11
2
0
5
3
14
5
2-2
0-0
1-2
0
4
4
1
0
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
3-9
1-5
3-4
2
6
8
1
2
0
0
2
15
9
2-4
2-4
3-4
0
1
1
1
0
0
1
2
11
2
0-1
0-1
2-2
0
2
2
0
0
0
1
1
13
1
0-2
0-2
1-2
0
3
3
2
0
0
0
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
5-10
2-7
2-3
0
1
1
1
0
0
0
2
18
9
4-6
0-0
1-2
5
3
8
1
1
0
2
4
11
7
2-5
2-3
1-1
0
0
0
3
0
0
1
4
26
4
1-4
1-4
1-4
2
3
5
2
0
1
0
4
29
2
1-4
0-1
0-0
1
4
5
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
8-18
3-6
0-0
2
3
5
1
1
0
2
0
29
15
4-11
0-4
7-10
1
6
7
1
4
0
1
1
14
9
4-7
1-3
0-0
0
3
3
0
1
0
3
4
2
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
7
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
92.282
Scored Points Average
8482.6
90.884
Points Allowed Average
8271.6