Football.com
27/12/2025 17:30
83-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
21
14
26
22
83
Ulm Basketball
26
27
23
30
106
47
41
49
52
189
Thống kê cầu thủ
Cobe Williams
14
PTS
29
Mark Smith
Chi tiết
1Q(21 - 26)
2Q(35 - 53)
3Q(61 - 76)
4Q(83 - 106)

39'59''

83 - 106

+3

39'59''

80 - 106

+1

39'59''

80 - 105

+1

39'59''

80 - 104

+1

39'59''

79 - 104

+1
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.66
  • 4
1.67

Rise

0.60%

Tỷ lệ cược nhà

1.66

1.67

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3424-10.706
6
Ulm BasketballUlm Basketball
3419-15.559
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(28/65)
Field Goals %
57%(34/60)
55%(17/31)
2-Point Field Goals %
52%(17/33)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
63%(17/27)
80%(16/20)
Free Throws %
70%(21/30)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
40
20
Defensive Rebounds
30
9
Offensive Rebounds
10
Khác
21
Assist
20
7
Blocked
2
6
Steals
11
15
Turnovers
16
-
Timeouts
-
4
Biggest Lead
28
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
5-13
3-7
1-1
0
0
0
4
0
0
2
4
21
11
4-8
3-6
0-0
1
0
1
2
0
0
1
2
23
10
5-7
0-0
0-3
1
3
4
1
0
5
3
1
23
8
4-11
0-6
0-0
1
5
6
1
0
0
2
2
26
4
0-4
0-3
4-4
1
2
3
3
3
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
10
4-8
2-4
0-0
1
2
3
1
1
0
2
3
10
8
2-3
1-2
3-4
0
2
2
1
2
0
3
2
3
6
1-1
0-0
4-4
1
0
1
0
0
0
0
2
19
5
2-4
1-2
0-0
0
0
0
6
0
0
1
1
13
4
0-2
0-1
4-4
2
1
3
1
0
2
0
3
14
3
1-3
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
3
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
29
9-12
7-8
4-4
3
6
9
3
1
0
0
2
21
12
4-5
4-4
0-0
0
4
4
2
1
0
4
5
20
9
3-6
1-3
2-2
1
1
2
1
2
0
0
2
18
9
4-6
1-2
0-0
1
3
4
1
1
0
1
2
29
8
3-7
1-2
1-2
2
3
5
4
3
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
17
6-10
2-3
3-3
1
3
4
2
0
0
1
3
23
14
4-10
1-4
5-10
1
6
7
1
0
0
2
1
16
8
1-1
0-0
6-7
0
2
2
2
1
1
1
1
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
15
0
0-2
0-1
0-2
1
0
1
4
2
1
2
3