Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ulm Basketball
27
26
16
23
92

Brose Bamberg
16
21
27
13
77
43
47
43
36
169
Chi tiết
1Q(27 - 16)
2Q(53 - 37)
3Q(69 - 64)
4Q(92 - 77)
39'14''
92 - 77
+1
39'14''
91 - 77
+1
38'35''
90 - 77
+1
38'35''
89 - 77
+1
37'45''
88 - 77
+3
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.09
- 4
1.05
Drop
3.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.09
1.05
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRatiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(27/63)
Field Goals %
56%(29/52)
50%(14/28)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
36%(4/11)
74%(25/34)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
30
23
Defensive Rebounds
28
13
Offensive Rebounds
2
Khác
19
Assist
15
1
Blocked
1
10
Steals
6
10
Turnovers
19
3
Timeouts
5
22
Biggest Lead
0
21
Fouls
29
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 32 | 24-8 | .750 | - | W4 |
| 2 | Ulm Basketball | 32 | 23-9 | .719 | - | W4 |
| 3 | Basketball Lowen Braunschweig | 32 | 20-12 | .625 | - | W3 |
| 4 | Niners Chemnitz | 32 | 18-14 | .563 | - | L1 |
| 5 | USC Heidelberg | 32 | 18-14 | .563 | - | W2 |
| 6 | Wurzburg Baskets | 32 | 18-14 | .563 | - | L2 |
| 7 | Alba Berlin | 32 | 18-14 | .563 | - | W3 |
| 8 | Mitteldeutscher BC | 32 | 17-15 | .531 | - | W1 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 32 | 16-16 | .500 | - | W4 |
| 10 | Rostock Seawolves | 32 | 16-16 | .500 | - | L4 |
| 11 | Riesen Ludwigsburg | 32 | 16-16 | .500 | - | L1 |
| 12 | Rasta Vechta | 32 | 16-16 | .500 | - | L2 |
| 13 | Hamburg Towers | 32 | 15-17 | .469 | - | L5 |
| 14 | Baskets Bonn | 32 | 14-18 | .438 | - | L2 |
| 15 | Bamberg Baskets | 32 | 12-20 | .375 | - | W1 |
| 16 | Skyliners Frankfurt | 32 | 8-24 | .250 | - | L6 |
| 17 | BG Gottingen | 32 | 3-29 | .094 | - | W1 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
5-8
2-3
7-11
1
4
5
3
1
0
1
3
28
13
4-12
2-4
3-4
0
2
2
4
1
0
0
1
26
12
4-13
1-8
3-3
1
4
5
2
0
0
1
1
20
12
3-5
3-5
3-4
2
2
4
3
2
1
1
4
23
7
3-4
1-1
0-0
1
3
4
1
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
9
2-5
1-4
4-4
1
1
2
2
2
0
1
1
10
8
3-5
2-4
0-0
0
0
0
1
1
0
2
3
18
5
0-5
0-2
5-8
2
1
3
0
0
0
1
4
12
5
2-2
1-1
0-0
2
2
4
1
0
0
1
1
3
2
1-1
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
8-15
0-0
4-6
0
1
1
8
3
0
4
3
26
17
6-7
2-2
3-4
1
3
4
0
0
0
1
3
32
16
7-12
0-0
2-3
0
10
10
1
1
0
2
4
21
4
1-3
1-2
1-1
0
4
4
0
1
0
2
4
17
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-4
1-1
1-1
1
2
3
0
0
0
0
2
24
6
2-5
0-2
2-2
0
3
3
1
0
0
0
4
11
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
4
0
0
3
3
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
2
1
6
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
83.692
Scored Points Average
7792.6
92.277
Points Allowed Average
9286.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
02/01/25
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball77
98
08/05/25
FT
Ulm Basketball
Brose Bamberg92
77
27/12/25
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball83
106
11/04/26
FT
Ulm Basketball
Brose Bamberg73
89
16/05/26
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball80
74
18/05/26
FT
Brose Bamberg
Ulm Basketball90
87
23/05/26
FT
Ulm Basketball
Brose Bamberg87
96
07/12/26 19:00
Ulm Basketball
Bamberg Baskets20/03/27 17:30
Bamberg Baskets
Ulm Basketball






























