Football.com
08/05/2025 16:30
92-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
27
26
16
23
92
Brose Bamberg
16
21
27
13
77
43
47
43
36
169
Thống kê cầu thủ
Karim Jallow
19
PTS
20
Ronaldo Segu
Chi tiết
1Q(27 - 16)
2Q(53 - 37)
3Q(69 - 64)
4Q(92 - 77)

39'14''

92 - 77

+1

39'14''

91 - 77

+1

38'35''

90 - 77

+1

38'35''

89 - 77

+1

37'45''

88 - 77

+3
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.09
  • 4
1.05

Drop

3.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.09

1.05

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Ulm BasketballUlm Basketball
3223-9.719
15
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3212-20.375
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(27/63)
Field Goals %
56%(29/52)
50%(14/28)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
36%(4/11)
74%(25/34)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
30
23
Defensive Rebounds
28
13
Offensive Rebounds
2
Khác
19
Assist
15
1
Blocked
1
10
Steals
6
10
Turnovers
19
3
Timeouts
5
22
Biggest Lead
0
21
Fouls
29
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
5-8
2-3
7-11
1
4
5
3
1
0
1
3
28
13
4-12
2-4
3-4
0
2
2
4
1
0
0
1
26
12
4-13
1-8
3-3
1
4
5
2
0
0
1
1
20
12
3-5
3-5
3-4
2
2
4
3
2
1
1
4
23
7
3-4
1-1
0-0
1
3
4
1
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
9
2-5
1-4
4-4
1
1
2
2
2
0
1
1
10
8
3-5
2-4
0-0
0
0
0
1
1
0
2
3
18
5
0-5
0-2
5-8
2
1
3
0
0
0
1
4
12
5
2-2
1-1
0-0
2
2
4
1
0
0
1
1
3
2
1-1
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
20
8-15
0-0
4-6
0
1
1
8
3
0
4
3
26
17
6-7
2-2
3-4
1
3
4
0
0
0
1
3
32
16
7-12
0-0
2-3
0
10
10
1
1
0
2
4
21
4
1-3
1-2
1-1
0
4
4
0
1
0
2
4
17
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
4
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
10
4-4
1-1
1-1
1
2
3
0
0
0
0
2
24
6
2-5
0-2
2-2
0
3
3
1
0
0
0
4
11
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
4
0
0
3
3
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
2
1
6
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0