Football.com
18/05/2026 18:30
90-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
22
19
32
17
90
Ulm Basketball
18
24
18
27
87
40
43
50
44
177
Thống kê cầu thủ
Cobe Williams
18
PTS
29
Mark Smith
Chi tiết
1Q(22 - 18)
2Q(41 - 42)
3Q(73 - 60)
4Q(90 - 87)

39'57''

90 - 87

+1

39'54''

89 - 87

+3

39'50''

89 - 84

+1

39'50''

88 - 84

+1

39'42''

87 - 84

+3
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.40

Rise

9.38%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.40

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3424-10.706
6
Ulm BasketballUlm Basketball
3419-15.559
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(30/69)
Field Goals %
41%(27/66)
65%(22/34)
2-Point Field Goals %
45%(14/31)
23%(8/35)
3-Point Field Goals %
37%(13/35)
73%(22/30)
Free Throws %
80%(20/25)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
49
22
Defensive Rebounds
30
15
Offensive Rebounds
19
Khác
18
Assist
16
4
Blocked
2
10
Steals
5
7
Turnovers
15
5
Timeouts
6
13
Biggest Lead
3
20
Fouls
30
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
18
5-15
2-9
6-8
2
4
6
3
2
1
2
3
23
14
5-13
1-7
3-4
0
2
2
2
3
0
0
3
27
13
5-10
1-6
2-4
1
4
5
1
0
0
1
2
19
10
4-5
0-1
2-5
5
1
6
2
0
1
1
4
20
6
2-4
2-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
5-12
1-5
3-3
2
2
4
4
2
1
2
4
16
6
3-4
0-0
0-0
2
1
3
0
1
1
0
0
21
6
0-4
0-2
6-6
2
3
5
5
2
0
0
1
15
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
2-5
1-2
7-8
1
3
4
0
0
0
1
1
22
10
4-13
2-6
0-0
4
10
14
5
1
0
4
4
32
10
4-8
2-5
0-0
1
3
4
4
0
1
0
3
11
8
4-6
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
1
4
16
6
2-5
2-5
0-0
1
1
2
3
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
29
7-16
6-11
9-12
1
5
6
1
2
0
4
3
17
6
3-6
0-0
0-1
4
2
6
0
0
1
0
2
3
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
11
2
0-2
0-2
2-2
0
0
0
2
1
0
3
1
10
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
4
14
0
0-1
0-1
0-0
3
1
4
0
1
0
1
3
7
0
0-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0