Football.com
02/01/2025 19:00
77-98
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
16
22
13
26
77
Ulm Basketball
23
23
26
26
98
39
45
39
52
175
Thống kê cầu thủ
Kyle Lofton
15
PTS
16
Isaiah Roby
Chi tiết
1Q(16 - 23)
2Q(38 - 46)
3Q(51 - 72)
4Q(77 - 98)

39'53''

77 - 98

+1

39'53''

76 - 98

+1

39'08''

75 - 98

+2

38'44''

75 - 96

+2

38'43''

75 - 94

+1
Tỷ lệ cược
1
1.72
2
2.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.72
  • 4
1.73

Rise

0.58%

Tỷ lệ cược nhà

1.72

1.73

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Ulm BasketballUlm Basketball
3223-9.719
15
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3212-20.375
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(30/70)
Field Goals %
58%(38/66)
42%(22/52)
2-Point Field Goals %
71%(30/42)
44%(8/18)
3-Point Field Goals %
33%(8/24)
53%(9/17)
Free Throws %
64%(14/22)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
37
19
Defensive Rebounds
28
16
Offensive Rebounds
9
Khác
20
Assist
22
1
Blocked
4
4
Steals
8
15
Turnovers
10
5
Timeouts
4
1
Biggest Lead
24
19
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
6-10
2-4
1-3
3
1
4
2
1
0
2
2
24
11
5-7
0-0
1-4
1
3
4
4
1
0
0
1
23
9
3-13
1-5
2-2
3
1
4
3
0
0
1
4
27
9
4-12
1-1
0-0
1
2
3
7
2
0
2
1
20
8
4-7
0-1
0-1
2
2
4
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
8
3-8
1-1
1-1
0
0
0
0
0
0
2
1
9
6
2-2
2-2
0-0
0
1
1
1
0
1
2
2
2
5
1-1
1-1
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
16
3
1-2
0-1
1-2
1
3
4
0
0
0
0
3
10
2
1-1
0-0
0-0
3
2
5
0
0
0
1
1
18
1
0-7
0-2
1-2
2
3
5
2
0
0
2
3
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
16
7-9
2-3
0-0
1
3
4
4
2
1
1
1
28
13
5-10
1-3
2-6
3
5
8
2
1
3
0
3
18
12
4-5
0-1
4-5
0
3
3
3
0
0
2
4
25
11
4-4
3-3
0-0
0
3
3
3
0
0
1
1
19
7
3-5
1-2
0-0
1
2
3
3
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
7-10
0-2
1-3
2
4
6
5
3
0
3
1
14
9
2-7
0-2
5-6
1
3
4
1
0
0
1
2
16
8
3-5
0-0
2-2
0
2
2
1
0
0
0
2
2
4
2-3
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
14
3
1-6
1-6
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1