Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

MLP Academics Heidelberg
24
31
22
13
90

Crailsheim Merlins
24
20
20
22
86
48
51
42
35
176
Chi tiết
1Q(24 - 24)
2Q(55 - 44)
3Q(77 - 64)
4Q(90 - 86)
39'59''
90 - 86
+1
39'59''
89 - 86
+3
39'55''
89 - 83
+1
39'55''
88 - 83
+1
38'48''
87 - 83
+3
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.60
- 4
1.47
Drop
8.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.60
1.47
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmSNP Dome (Heidelberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(29/68)
Field Goals %
45%(31/69)
53%(18/34)
2-Point Field Goals %
40%(16/40)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
52%(15/29)
87%(20/23)
Free Throws %
75%(9/12)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
39
29
Defensive Rebounds
29
10
Offensive Rebounds
10
Khác
16
Assist
16
0
Blocked
0
5
Steals
6
9
Turnovers
15
4
Timeouts
4
15
Biggest Lead
2
14
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
7-13
2-4
3-4
3
5
8
3
1
0
2
1
37
18
5-17
2-10
6-6
2
3
5
9
2
0
2
1
28
13
5-14
1-6
2-2
1
5
6
0
0
0
2
0
32
11
3-6
1-4
4-6
1
6
7
2
0
0
0
2
24
4
1-3
0-0
2-2
1
2
3
1
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
17
5-10
4-9
3-3
1
3
4
0
0
0
0
2
9
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
8
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
15
5-10
3-4
2-2
1
3
4
8
0
0
1
2
25
15
6-8
3-4
0-0
0
0
0
2
1
0
3
3
21
12
5-9
2-5
0-0
0
2
2
0
2
0
0
3
30
5
2-9
1-3
0-0
1
2
3
3
1
0
0
2
17
1
0-2
0-0
1-4
1
3
4
0
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
27
9-15
5-8
4-4
0
3
3
1
0
0
2
4
21
5
2-9
1-3
0-0
4
10
14
1
1
0
2
2
12
4
2-4
0-0
0-0
0
2
2
0
1
0
4
2
5
2
0-1
0-1
2-2
0
3
3
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
3Wons
87.490
Scored Points Average
8682.6
80.486
Points Allowed Average
9071.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




















































