Football.com
17/03/2024 16:00
84-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Brose Bamberg
16
20
20
28
84
Niners Chemnitz
25
23
32
26
106
41
43
52
54
190
Thống kê cầu thủ
Trey Woodbury
27
PTS
33
Kevin Yebo
Chi tiết
1Q(16 - 25)
2Q(36 - 48)
3Q(56 - 80)
4Q(84 - 106)

39'38''

84 - 106

+1

39'10''

83 - 106

+1

38'35''

82 - 106

+3

38'25''

82 - 103

+1

38'25''

81 - 103

+2
Tỷ lệ cược
1
2.60
2
1.46
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.60
  • 4
3.25

Rise

25.00%

Tỷ lệ cược nhà

2.60

3.25

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3426-8.765
11
Bamberg BasketsBamberg Baskets
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Brose Arena (Bamberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(31/67)
Field Goals %
51%(35/68)
54%(21/39)
2-Point Field Goals %
57%(21/37)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
45%(14/31)
67%(12/18)
Free Throws %
85%(22/26)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
42
17
Defensive Rebounds
27
11
Offensive Rebounds
15
Khác
18
Assist
25
2
Blocked
1
4
Steals
7
12
Turnovers
11
4
Timeouts
1
6
Biggest Lead
30
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Brose Bamberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
5-14
4-8
1-2
0
2
2
3
1
0
3
4
21
13
6-11
0-0
1-2
1
0
1
1
0
0
2
4
22
12
4-7
2-3
2-3
4
5
9
1
1
0
0
0
19
5
2-2
0-0
1-2
3
1
4
4
0
0
1
2
21
3
0-4
0-1
3-3
0
2
2
3
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
27
10-16
4-9
3-4
0
1
1
5
1
0
1
1
18
5
2-5
0-3
1-2
0
2
2
0
0
2
0
2
17
2
1-5
0-2
0-0
1
0
1
0
1
0
1
1
17
2
1-2
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
1
3
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
4-8
1-4
4-6
1
1
2
3
0
0
2
0
26
13
4-7
2-3
3-4
3
4
7
1
0
0
0
1
14
10
5-8
0-2
0-0
1
2
3
1
0
0
2
4
21
8
3-6
0-1
2-2
1
3
4
5
2
0
0
4
19
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
33
10-13
5-5
8-8
3
4
7
0
0
1
4
2
22
12
4-11
3-8
1-2
1
2
3
4
1
0
0
0
22
10
2-9
2-5
4-4
1
3
4
7
1
0
2
1
22
4
2-4
0-1
0-0
0
3
3
3
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0