Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Baskets Bonn
24
25
22
24
95

Niners Chemnitz
20
20
15
23
78
44
45
37
47
173
Chi tiết
1Q(24 - 20)
2Q(49 - 40)
3Q(71 - 55)
4Q(95 - 78)
39'32''
95 - 78
+2
39'15''
93 - 78
+3
38'57''
93 - 75
+1
38'40''
93 - 74
+2
38'13''
91 - 74
+1
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.04
- 4
1.07
Rise
2.88%
Tỷ lệ cược nhà
1.04
1.07
10 trận gần đây nhất
10W 0L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Baskets Bonn | 34 | 32-2 | .941 |
| 8 | Niners Chemnitz | 34 | 16-18 | .471 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTelekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(30/56)
Field Goals %
43%(25/58)
63%(19/30)
2-Point Field Goals %
61%(17/28)
42%(11/26)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
73%(24/33)
Free Throws %
71%(20/28)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
31
22
Defensive Rebounds
21
8
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
14
2
Blocked
0
5
Steals
3
13
Turnovers
15
1
Timeouts
4
19
Biggest Lead
3
27
Fouls
29
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
5-11
1-3
8-11
0
1
1
9
1
0
2
1
21
14
4-8
2-4
4-4
1
1
2
2
0
0
1
5
31
13
5-7
1-3
2-5
1
4
5
3
1
0
1
0
17
9
2-5
1-2
4-4
1
2
3
0
0
0
1
5
16
1
0-1
0-0
1-2
0
4
4
1
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
24
9-15
4-9
2-2
0
4
4
0
0
0
2
2
19
8
3-6
1-3
1-3
2
1
3
1
0
1
1
2
25
5
1-2
1-2
2-2
0
2
2
6
3
0
2
2
12
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
5
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
17
6-20
3-12
2-3
1
3
4
5
0
0
5
3
25
10
4-5
0-1
2-4
2
1
3
0
2
0
1
4
24
10
3-4
2-3
2-2
0
3
3
2
0
0
1
3
33
8
2-7
2-3
2-2
2
2
4
1
1
0
1
4
7
7
1-3
0-1
5-5
0
0
0
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
5-5
0-0
5-6
1
2
3
0
0
0
3
4
19
5
2-6
1-4
0-0
0
0
0
5
0
0
2
3
5
3
1-1
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
1
2
15
2
1-4
0-3
0-0
1
1
2
0
0
0
0
4
12
1
0-3
0-3
1-4
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
73.295
Scored Points Average
7880.6
77.278
Points Allowed Average
9583.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
01/05/22
FT
Niners Chemnitz
Baskets Bonn90
68
26/12/22
FT
Baskets Bonn
Niners Chemnitz80
73
26/03/23
FT
Niners Chemnitz
Baskets Bonn79
81
17/05/23
FT
Baskets Bonn
Niners Chemnitz94
63
19/05/23
FT
Baskets Bonn
Niners Chemnitz95
78
22/05/23
FT
Niners Chemnitz
Baskets Bonn83
89
12/01/24
FT
Baskets Bonn
Niners Chemnitz77
85
06/04/24
FT
Niners Chemnitz
Baskets Bonn80
66
21/12/24
FT
Niners Chemnitz
Baskets Bonn88
123
02/02/25
FT
Baskets Bonn
Niners Chemnitz80
84
06/12/25
AET
Baskets Bonn
Niners Chemnitz86
82
04/04/26
FT
Niners Chemnitz
Baskets Bonn75
76
17/01/27 15:30
Niners Chemnitz
Baskets Bonn06/02/27 19:00
Baskets Bonn
Niners Chemnitz














