Football.com
19/05/2023 18:30
95-78
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
24
25
22
24
95
Niners Chemnitz
20
20
15
23
78
44
45
37
47
173
Thống kê cầu thủ
Javontae Hawkins
24
PTS
17
Nelson Weidemann
Chi tiết
1Q(24 - 20)
2Q(49 - 40)
3Q(71 - 55)
4Q(95 - 78)

39'32''

95 - 78

+2

39'15''

93 - 78

+3

38'57''

93 - 75

+1

38'40''

93 - 74

+2

38'13''

91 - 74

+1
Tỷ lệ cược
1
1.04
2
9.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.04
  • 4
1.07

Rise

2.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.04

1.07

10 trận gần đây nhất

10W 0L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
8
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(30/56)
Field Goals %
43%(25/58)
63%(19/30)
2-Point Field Goals %
61%(17/28)
42%(11/26)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
73%(24/33)
Free Throws %
71%(20/28)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
31
22
Defensive Rebounds
21
8
Offensive Rebounds
10
Khác
22
Assist
14
2
Blocked
0
5
Steals
3
13
Turnovers
15
1
Timeouts
4
19
Biggest Lead
3
27
Fouls
29
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
5-11
1-3
8-11
0
1
1
9
1
0
2
1
21
14
4-8
2-4
4-4
1
1
2
2
0
0
1
5
31
13
5-7
1-3
2-5
1
4
5
3
1
0
1
0
17
9
2-5
1-2
4-4
1
2
3
0
0
0
1
5
16
1
0-1
0-0
1-2
0
4
4
1
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
24
9-15
4-9
2-2
0
4
4
0
0
0
2
2
19
8
3-6
1-3
1-3
2
1
3
1
0
1
1
2
25
5
1-2
1-2
2-2
0
2
2
6
3
0
2
2
12
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
5
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
17
6-20
3-12
2-3
1
3
4
5
0
0
5
3
25
10
4-5
0-1
2-4
2
1
3
0
2
0
1
4
24
10
3-4
2-3
2-2
0
3
3
2
0
0
1
3
33
8
2-7
2-3
2-2
2
2
4
1
1
0
1
4
7
7
1-3
0-1
5-5
0
0
0
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
5-5
0-0
5-6
1
2
3
0
0
0
3
4
19
5
2-6
1-4
0-0
0
0
0
5
0
0
2
3
5
3
1-1
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
1
2
15
2
1-4
0-3
0-0
1
1
2
0
0
0
0
4
12
1
0-3
0-3
1-4
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0