Football.com
04/04/2026 18:00
75-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
17
25
13
20
75
Baskets Bonn
14
16
20
26
76
31
41
33
46
151
Thống kê cầu thủ
Corey Davis
21
PTS
16
Jeff Garrett
Chi tiết
1Q(17 - 14)
2Q(42 - 30)
3Q(55 - 50)
4Q(75 - 76)

39'58''

75 - 76

+3

39'32''

75 - 73

+2

39'12''

73 - 73

+3

38'17''

73 - 70

+3

37'32''

70 - 70

+2
Tỷ lệ cược
1
1.85
2
1.89
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.85
  • 4
1.58

Drop

14.59%

Tỷ lệ cược nhà

1.85

1.58

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Baskets BonnBaskets Bonn
3421-13.618
12
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(22/55)
Field Goals %
45%(29/65)
55%(12/22)
2-Point Field Goals %
59%(24/41)
30%(10/33)
3-Point Field Goals %
21%(5/24)
78%(21/27)
Free Throws %
65%(13/20)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
37
28
Defensive Rebounds
30
6
Offensive Rebounds
7
Khác
14
Assist
12
2
Blocked
2
5
Steals
6
14
Turnovers
8
5
Timeouts
4
14
Biggest Lead
3
22
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
21
7-9
4-6
3-3
1
1
2
2
1
0
2
4
34
19
5-12
3-7
6-9
1
6
7
4
1
0
3
3
23
13
3-6
2-4
5-7
0
3
3
2
0
0
0
1
28
8
2-8
0-5
4-4
0
2
2
1
0
1
1
1
31
7
2-6
1-4
2-2
0
5
5
2
1
1
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
3
1-4
0-2
1-2
1
6
7
1
2
0
1
1
18
2
1-6
0-3
0-0
2
0
2
1
0
0
4
4
9
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
16
7-12
2-6
0-0
1
3
4
2
2
0
2
1
23
13
6-11
1-2
0-2
0
6
6
3
1
0
1
2
19
8
3-6
0-0
2-2
2
6
8
0
0
0
0
4
25
7
3-12
1-7
0-0
1
1
2
4
1
0
1
1
11
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
16
4-9
0-2
8-8
1
2
3
1
2
0
1
2
26
11
4-10
1-4
2-6
0
5
5
1
0
2
0
1
10
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
2
2
15
1
0-0
0-0
1-2
1
3
4
0
0
0
0
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3