Football.com
26/12/2022 17:00
80-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
19
20
21
20
80
Niners Chemnitz
13
16
26
18
73
32
36
47
38
153
Thống kê cầu thủ
TJ Shorts
38
PTS
17
Marko Filipovity
Chi tiết
1Q(19 - 13)
2Q(39 - 29)
3Q(60 - 55)
4Q(80 - 73)

39'57''

80 - 73

+2

39'42''

80 - 71

+3

39'24''

77 - 71

+3

38'32''

77 - 68

+3

38'12''

74 - 68

+3
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.16

Rise

0.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.16

10 trận gần đây nhất

8W 2L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
8
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(30/66)
Field Goals %
49%(24/49)
56%(20/36)
2-Point Field Goals %
55%(12/22)
33%(10/30)
3-Point Field Goals %
44%(12/27)
77%(10/13)
Free Throws %
68%(13/19)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
25
21
Defensive Rebounds
21
17
Offensive Rebounds
4
Khác
12
Assist
18
3
Blocked
4
11
Steals
5
18
Turnovers
17
3
Timeouts
5
12
Biggest Lead
1
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
38
15-20
6-7
2-3
1
5
6
3
3
0
0
3
27
10
4-8
2-5
0-0
0
3
3
1
1
1
4
4
21
3
1-3
0-0
1-2
5
3
8
1
0
1
1
2
24
2
0-6
0-5
2-2
2
3
5
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
11
4-8
1-4
2-2
0
2
2
3
2
0
3
2
23
7
2-7
1-4
2-2
1
1
2
0
0
0
2
2
17
5
2-9
0-4
1-2
0
1
1
0
3
1
4
4
18
2
1-3
0-0
0-0
1
2
3
1
1
0
1
2
4
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
6-8
2-3
0-0
0
3
3
2
1
2
4
2
31
11
4-7
2-3
1-2
0
0
0
0
0
0
1
3
35
10
2-5
2-5
4-4
1
1
2
8
0
1
3
2
23
6
2-5
1-4
1-2
0
1
1
2
2
0
0
2
25
6
3-4
0-0
0-0
1
7
8
2
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
5-9
4-6
3-5
0
2
2
0
0
0
1
1
19
7
2-9
1-5
2-2
0
1
1
3
1
0
3
1
15
2
0-1
0-1
2-4
1
4
5
1
0
1
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0