Football.com
22/05/2023 18:30
83-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
25
17
23
18
83
Baskets Bonn
26
28
19
16
89
51
45
42
34
172
Thống kê cầu thủ
Nelson Weidemann
19
PTS
21
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(25 - 26)
2Q(42 - 54)
3Q(65 - 73)
4Q(83 - 89)

39'37''

83 - 89

+1

39'37''

83 - 88

+1

38'50''

83 - 87

+3

37'08''

80 - 87

+2

36'40''

78 - 87

+2
Tỷ lệ cược
1
4.90
2
1.16
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.90
  • 4
4.20

Drop

14.29%

Tỷ lệ cược nhà

4.90

4.20

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
8
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(27/63)
Field Goals %
45%(30/67)
47%(17/36)
2-Point Field Goals %
54%(20/37)
37%(10/27)
3-Point Field Goals %
33%(10/30)
68%(19/28)
Free Throws %
79%(19/24)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
42
25
Defensive Rebounds
29
14
Offensive Rebounds
13
Khác
24
Assist
19
0
Blocked
1
3
Steals
5
11
Turnovers
8
5
Timeouts
3
4
Biggest Lead
15
24
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
7-18
5-10
0-0
0
1
1
11
1
0
2
2
26
18
5-6
2-3
6-8
1
6
7
0
1
0
3
3
33
17
6-13
0-3
5-6
4
5
9
2
0
0
1
2
27
8
2-6
0-1
4-4
1
2
3
3
1
0
1
5
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
3-4
2-3
2-3
1
4
5
2
0
0
0
5
19
7
3-7
0-2
1-3
1
2
3
2
0
0
1
0
12
3
1-7
1-4
0-0
1
0
1
1
0
0
1
2
11
1
0-1
0-1
1-4
0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
5-11
2-3
9-9
0
2
2
4
3
0
2
2
25
13
4-11
2-6
3-4
2
3
5
3
0
1
2
1
17
8
4-6
0-0
0-0
4
2
6
0
0
0
0
2
29
7
3-9
1-4
0-2
2
7
9
4
1
0
1
2
14
7
3-7
0-2
1-1
1
2
3
0
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
14
5-10
3-8
1-2
1
2
3
2
0
0
0
4
27
8
2-6
1-4
3-4
0
2
2
3
1
0
2
4
16
8
3-3
0-0
2-2
0
3
3
3
0
0
0
3
20
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0