Football.com
06/01/2023 18:00
99-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
22
32
26
19
99
Rostock Seawolves
15
18
22
16
71
37
50
48
35
170
Thống kê cầu thủ
TJ Shorts
21
PTS
19
Tyler Nelson
Chi tiết
1Q(22 - 15)
2Q(54 - 33)
3Q(80 - 55)
4Q(99 - 71)

39'38''

99 - 71

+3

39'13''

99 - 68

+2

38'59''

99 - 66

+3

38'29''

96 - 66

+3

37'53''

93 - 66

+2
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.06

Rise

0.95%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.06

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(34/71)
Field Goals %
40%(23/58)
65%(22/34)
2-Point Field Goals %
49%(18/37)
32%(12/37)
3-Point Field Goals %
24%(5/21)
79%(19/24)
Free Throws %
77%(20/26)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
35
29
Defensive Rebounds
29
11
Offensive Rebounds
6
Khác
27
Assist
18
6
Blocked
6
9
Steals
5
8
Turnovers
18
2
Timeouts
5
33
Biggest Lead
2
25
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
6-11
1-5
8-10
0
3
3
12
0
0
3
2
28
17
6-12
3-8
2-2
0
7
7
2
4
1
1
2
25
14
5-7
2-4
2-3
3
4
7
2
0
0
0
3
20
10
3-9
3-9
1-1
1
1
2
4
0
1
0
4
20
5
2-4
0-0
1-2
2
5
7
1
3
2
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
4-11
1-4
4-4
1
2
3
0
0
0
0
2
17
11
5-8
1-3
0-0
0
2
2
3
1
0
0
1
15
3
1-5
0-2
1-2
1
0
1
0
1
0
0
1
7
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
12
2
1-2
0-0
0-0
2
3
5
2
0
2
1
5
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
19
5-10
2-5
7-9
1
4
5
1
0
0
2
2
24
14
5-11
2-6
2-2
1
4
5
3
0
0
5
2
15
11
3-5
0-0
5-5
1
2
3
3
2
0
2
2
28
5
2-5
0-0
1-4
1
8
9
0
0
4
2
4
16
4
2-6
0-1
0-0
0
1
1
1
1
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
7
2-4
0-1
3-4
0
2
2
10
1
0
2
3
11
6
3-5
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
12
5
1-5
1-4
2-2
0
4
4
0
1
1
0
2
9
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
15
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1