Football.com
03/01/2023 18:00
92-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
18
25
25
24
92
Baskets Bonn
25
27
30
19
101
43
52
55
43
193
Thống kê cầu thủ
Karim Jallow
28
PTS
18
Tyson Ward
Chi tiết
1Q(18 - 25)
2Q(43 - 52)
3Q(68 - 82)
4Q(92 - 101)

39'56''

92 - 101

+2

38'59''

90 - 101

+1

38'59''

89 - 101

+1

38'36''

88 - 101

+2

38'24''

86 - 101

+1
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.75
  • 4
2.95

Rise

7.27%

Tỷ lệ cược nhà

2.75

2.95

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
7
Ulm BasketballUlm Basketball
3418-16.529
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(32/58)
Field Goals %
51%(37/72)
67%(22/33)
2-Point Field Goals %
66%(25/38)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
35%(12/34)
72%(18/25)
Free Throws %
94%(15/16)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
33
20
Defensive Rebounds
19
11
Offensive Rebounds
14
Khác
15
Assist
21
2
Blocked
1
9
Steals
10
19
Turnovers
15
4
Timeouts
3
0
Biggest Lead
19
19
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
28
11-14
2-3
4-4
4
2
6
0
2
0
3
3
26
18
7-8
1-2
3-4
3
5
8
4
1
1
5
2
27
15
3-7
3-7
6-6
1
6
7
1
3
1
1
1
22
5
2-6
1-3
0-0
0
1
1
1
1
0
5
5
20
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
3
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
6-11
1-1
2-5
1
2
3
5
1
0
3
0
15
5
1-3
1-3
2-2
1
0
1
0
0
0
0
2
18
4
1-4
1-2
1-2
0
0
0
0
0
0
1
2
13
2
1-2
0-1
0-2
0
1
1
1
1
0
0
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
18
7-14
1-6
3-4
3
5
8
2
0
1
1
1
27
17
5-9
5-8
2-2
1
2
3
1
3
0
1
3
27
15
5-11
0-3
5-5
0
0
0
8
0
0
3
4
24
13
6-10
0-1
1-1
5
3
8
1
1
0
2
2
22
11
5-9
1-5
0-0
1
2
3
2
3
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
4-9
2-6
2-2
0
1
1
4
1
0
2
4
20
7
3-6
1-3
0-0
0
3
3
2
2
0
2
4
9
6
2-3
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
8
2
0-1
0-0
2-2
0
2
2
1
0
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0