Football.com
09/06/2023 18:30
73-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
20
15
17
21
73
Ulm Basketball
20
22
13
24
79
40
37
30
45
152
Thống kê cầu thủ
TJ Shorts
20
PTS
19
Yago Mateus
Chi tiết
1Q(20 - 20)
2Q(35 - 42)
3Q(52 - 55)
4Q(73 - 79)

39'51''

73 - 79

+1

39'51''

73 - 78

+1

39'41''

73 - 77

+1

39'18''

73 - 76

+3

39'04''

73 - 73

+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.24

Drop

3.13%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.24

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
7
Ulm BasketballUlm Basketball
3418-16.529
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(21/59)
Field Goals %
40%(25/62)
55%(12/22)
2-Point Field Goals %
42%(11/26)
24%(9/37)
3-Point Field Goals %
39%(14/36)
63%(22/35)
Free Throws %
56%(15/27)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
36
31
Defensive Rebounds
25
16
Offensive Rebounds
11
Khác
13
Assist
19
5
Blocked
1
5
Steals
6
16
Turnovers
12
3
Timeouts
3
3
Biggest Lead
11
24
Fouls
33
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
6-14
1-6
7-10
2
3
5
7
1
0
3
3
26
15
4-13
3-10
4-5
0
3
3
3
0
0
3
4
23
7
1-4
1-4
4-8
4
4
8
1
1
2
2
3
17
5
2-3
0-0
1-2
3
4
7
0
0
0
1
4
20
0
0-5
0-5
0-2
1
2
3
0
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
4-7
1-2
2-2
1
3
4
0
0
0
2
4
25
8
2-7
2-7
2-2
1
2
3
0
2
1
0
1
16
7
2-5
1-3
2-4
2
4
6
0
0
2
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-1
0-0
0-0
0
4
4
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
5-13
4-11
5-7
3
4
7
9
0
0
3
4
21
9
3-6
2-4
1-2
1
1
2
2
0
0
1
4
19
7
3-6
0-1
1-4
0
1
1
0
1
0
2
4
10
3
1-2
1-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
4
11
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
6-15
5-10
1-4
0
4
4
1
1
0
1
4
18
7
2-5
1-3
2-2
2
4
6
1
0
0
1
2
16
6
1-3
1-2
3-4
0
1
1
2
0
0
1
2
31
5
2-7
0-2
1-2
2
7
9
4
4
1
2
3
14
3
1-2
0-1
1-2
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0