Football.com
16/06/2023 18:30
74-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
21
22
8
23
74
Baskets Bonn
23
18
18
11
70
44
40
26
34
144
Thống kê cầu thủ
Yago Mateus
25
PTS
19
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(21 - 23)
2Q(43 - 41)
3Q(51 - 59)
4Q(74 - 70)

39'36''

74 - 70

+1

38'30''

74 - 69

+1

38'30''

73 - 69

+1

38'02''

72 - 69

+2

37'28''

72 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.95
  • 4
2.16

Rise

10.77%

Tỷ lệ cược nhà

1.95

2.16

10 trận gần đây nhất

1W 9L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
7
Ulm BasketballUlm Basketball
3418-16.529
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(21/57)
Field Goals %
38%(25/66)
55%(12/22)
2-Point Field Goals %
56%(19/34)
26%(9/35)
3-Point Field Goals %
19%(6/32)
82%(23/28)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
43
26
Defensive Rebounds
27
7
Offensive Rebounds
16
Khác
19
Assist
9
3
Blocked
0
9
Steals
8
13
Turnovers
16
2
Timeouts
4
12
Biggest Lead
8
24
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
7-13
4-9
7-8
0
3
3
8
1
0
2
2
21
11
3-8
0-2
5-6
2
4
6
0
1
2
2
4
25
8
3-6
0-3
2-2
1
0
1
0
1
0
0
4
33
7
2-8
2-6
1-1
0
1
1
5
3
0
0
4
16
4
1-3
0-1
2-3
0
2
2
0
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
15
4-10
3-8
4-4
0
2
2
2
0
0
4
1
26
4
1-6
0-4
2-4
2
7
9
3
2
1
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
19
8-22
0-7
3-5
4
4
8
6
0
0
3
2
23
13
2-9
1-5
8-9
2
2
4
0
2
0
2
5
32
8
3-9
2-8
0-0
2
3
5
0
0
0
0
4
19
3
1-3
1-2
0-0
1
1
2
0
1
0
3
4
18
2
1-3
0-0
0-2
2
6
8
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
12
5-12
2-8
0-0
1
3
4
2
2
0
2
4
25
11
4-4
0-0
3-3
1
4
5
1
2
0
2
2
18
2
1-4
0-2
0-0
2
1
3
0
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0