Football.com
19/02/2022 21:00
75-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Chattanooga Mocs
29
46
75
VMI Keydets
37
43
80
66
89
155
Thống kê cầu thủ
Malachi Smith
28
PTS
9
Honor Huff
Chi tiết
HT(29 - 37)
FT(75 - 80)

39'57''

75 - 80

+1

39'57''

75 - 79

+1

39'37''

75 - 78

+2

39'05''

75 - 76

+1

39'05''

74 - 76

+1
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.17
  • 4
1.25

Rise

6.84%

Tỷ lệ cược nhà

1.17

1.25

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
McKenzie Arena (Chattanooga, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(29/67)
Field Goals %
48%(29/60)
49%(20/41)
2-Point Field Goals %
54%(15/28)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
44%(14/32)
100%(8/8)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
26
26
Defensive Rebounds
22
8
Offensive Rebounds
4
Khác
11
Assist
11
2
Blocked
1
4
Steals
5
9
Turnovers
9
3
Timeouts
12
2
Biggest Lead
15
10
Fouls
10
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
9-18
2-4
8-8
4
6
10
0
1
0
2
3
35
18
8-18
2-9
0-0
0
4
4
2
0
0
1
1
25
9
3-5
3-4
0-0
0
5
5
0
0
1
0
3
12
8
4-6
0-0
0-0
0
3
3
1
0
1
0
1
31
7
3-8
1-3
0-0
2
2
4
5
0
0
3
1
29
3
1-5
1-4
0-0
0
0
0
2
1
0
0
0
11
2
1-4
0-0
0-0
1
2
3
0
1
0
1
1
15
0
0-2
0-1
0-0
0
3
3
1
1
0
2
0
4
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
22
8-15
5-8
1-2
0
3
3
2
1
0
1
1
28
9
3-4
3-4
0-0
2
3
5
1
0
0
1
2
11
6
2-4
0-0
2-3
1
2
3
1
0
0
1
0
13
4
2-3
0-1
0-1
0
2
2
0
0
0
0
2
18
3
1-3
1-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
0
16
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
0
1
0
1
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
Các trận đấu