Football.com
01/03/2025 18:00
70-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
32
38
70
Chattanooga Mocs
44
47
91
76
85
161
Thống kê cầu thủ
Rickey Bradley
29
PTS
29
Honor Huff
Chi tiết
HT(32 - 44)
FT(70 - 91)

39'34''

70 - 91

+1

39'34''

69 - 91

+1

39'15''

68 - 91

+2

38'59''

66 - 91

+3

37'53''

66 - 88

+2
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.90
  • 4
4.30

Rise

10.26%

Tỷ lệ cược nhà

3.90

4.30

10 trận gần đây nhất

3W 7L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
3W 2L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(22/56)
Field Goals %
60%(32/53)
58%(14/24)
2-Point Field Goals %
56%(15/27)
25%(8/32)
3-Point Field Goals %
65%(17/26)
90%(18/20)
Free Throws %
77%(10/13)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
24
16
Defensive Rebounds
23
9
Offensive Rebounds
1
Khác
9
Assist
20
1
Blocked
3
7
Steals
6
13
Turnovers
13
6
Timeouts
2
0
Biggest Lead
26
14
Fouls
17
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
29
10-17
3-8
6-7
0
1
1
1
1
0
0
1
35
21
4-13
1-6
12-13
5
8
13
1
0
1
5
3
38
12
4-11
4-10
0-0
1
2
3
0
1
0
1
3
23
4
2-6
0-4
0-0
0
1
1
2
1
0
2
1
21
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
2
4
7
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
1
32
0
0-6
0-4
0-0
2
1
3
4
1
0
2
1
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
9-14
7-11
4-5
0
3
3
1
2
0
3
1
30
14
4-5
4-4
2-2
0
3
3
4
2
1
1
1
21
11
4-6
0-0
3-5
0
4
4
5
0
2
4
2
20
10
5-9
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4
27
8
3-5
1-2
1-1
1
4
5
5
2
0
1
2
22
6
2-3
2-3
0-0
0
4
4
0
0
0
0
2
13
5
2-5
1-2
0-0
0
1
1
3
0
0
2
2
10
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu