Football.com
07/01/2023 19:00
85-78
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Chattanooga Mocs
39
46
85
VMI Keydets
29
49
78
68
95
163
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Jake Stephens
37
PTS
19
Asher Woods
Chi tiįŗæt
HT(39 - 29)
FT(85 - 78)

39'59''

85 - 78

+2

39'59''

85 - 76

+2

39'55''

85 - 74

+3

39'17''

85 - 71

+1

39'04''

85 - 70

+2
Tį»· lệ cược
1
1.09
2
6.80
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
1.09
  • 4
1.06

Drop

2.75%

Tį»· lệ cược nhĆ 

1.09

1.06

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

7W 3L

10W 0L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
0W 5L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
5Losses
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
McKenzie Arena (Chattanooga, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
49%(27/55)
Field Goals %
50%(29/58)
50%(13/26)
2-Point Field Goals %
41%(13/32)
48%(14/29)
3-Point Field Goals %
62%(16/26)
74%(17/23)
Free Throws %
67%(4/6)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
26
20
Defensive Rebounds
18
8
Offensive Rebounds
8
KhƔc
18
Assist
11
5
Blocked
2
6
Steals
7
10
Turnovers
17
7
Timeouts
5
23
Biggest Lead
1
12
Fouls
20
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
37
11-18
5-6
10-13
6
9
15
1
1
1
2
1
37
13
4-11
3-8
2-2
1
2
3
1
3
1
0
0
33
9
3-6
3-6
0-1
0
3
3
5
0
2
1
1
19
7
3-5
1-2
0-0
0
2
2
2
0
1
2
1
20
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
2
2
0
0
2
8
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
2
0
0
0
2
18
3
1-1
0-0
1-1
1
0
1
3
0
0
0
0
12
3
1-4
0-1
1-2
0
1
1
2
0
0
2
1
9
3
1-1
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
3
2
4
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
19
7-15
5-8
0-0
2
4
6
1
0
0
7
3
29
17
7-11
3-4
0-0
1
2
3
0
1
1
2
3
25
12
4-9
4-7
0-0
0
2
2
4
0
0
3
2
21
11
4-7
2-2
1-2
0
3
3
2
2
0
2
4
30
9
3-7
2-3
1-2
1
1
2
1
2
0
1
1
23
8
4-8
0-1
0-0
3
1
4
1
2
1
2
5
25
2
0-1
0-1
2-2
1
5
6
2
0
0
0
2
8
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kįŗæt quįŗ£
0W 5L
1Loss
Chuį»—i thįŗÆng/thua
5Losses
87.685
Scored Points Average
7869.6
82.878
Points Allowed Average
8582.6