Football.com
04/03/2023 00:30
92-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Chattanooga Mocs
43
49
92
VMI Keydets
24
48
72
67
97
164
Thống kê cầu thủ
Jake Stephens
21
PTS
19
Tony Felder
Tỷ lệ cược
1
1.14
2
5.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.14
  • 4
1.08

Drop

5.26%

Tỷ lệ cược nhà

1.14

1.08

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Harrah’s Cherokee Center Asheville (Asheville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
62%(37/60)
Field Goals %
36%(26/72)
77%(27/35)
2-Point Field Goals %
50%(16/32)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
25%(10/40)
73%(8/11)
Free Throws %
59%(10/17)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
26
40
Defensive Rebounds
18
3
Offensive Rebounds
8
Khác
17
Assist
9
5
Blocked
0
0
Steals
6
9
Turnovers
3
1
Timeouts
4
23
Biggest Lead
0
14
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
9-17
1-5
2-2
0
10
10
4
0
2
1
2
22
21
9-9
3-3
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
25
10
3-6
0-3
4-5
0
4
4
1
0
0
1
1
12
10
4-5
2-2
0-0
0
5
5
2
0
0
1
4
18
6
3-5
0-2
0-0
0
3
3
3
0
0
1
2
32
5
2-5
1-3
0-0
1
10
11
3
0
1
0
0
28
5
2-4
1-2
0-0
1
4
5
1
0
2
1
3
15
5
1-1
1-1
2-4
1
4
5
2
0
0
1
1
13
4
2-5
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-15
4-9
1-3
1
3
4
4
0
0
1
0
35
16
6-17
1-7
3-7
0
0
0
2
1
0
0
2
38
14
6-14
1-4
1-1
0
8
8
0
2
0
1
2
29
8
3-9
2-7
0-0
5
4
9
2
1
0
0
5
25
8
2-7
2-5
2-2
1
2
3
0
0
0
0
1
26
7
2-9
0-7
3-4
0
0
0
0
2
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu