Football.com
16/02/2023 00:00
58-78
FT
Chi tiįŗæt
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
VMI Keydets
14
44
58
Chattanooga Mocs
47
31
78
61
75
136
Thống kĆŖ cįŗ§u thį»§
Rickey Bradley
20
PTS
13
KC Hankton
Chi tiįŗæt
HT(14 - 47)
FT(58 - 78)

39'33''

58 - 78

+2

39'01''

56 - 78

+3

38'40''

53 - 78

+3

38'21''

53 - 75

+3

36'55''

50 - 75

+1
Tį»· lệ cược
1
3.45
2
1.28
Biįŗæn động tį»· lệ cược
  • 4
3.45
  • 4
3.35

Drop

2.90%

Tį»· lệ cược nhĆ 

3.45

3.35

10 trįŗ­n gįŗ§n đây nhįŗ„t

2W 8L

3W 7L

* 10 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t đội nhĆ  thįŗÆng vĆ  tį»· lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trįŗ­n gįŗ§n nhįŗ„t)
0W 5L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
5Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
ThĆ“ng tin trįŗ­n đẄu
venueĐịa điểm
Cameron Hall (Lexington, Virginia, USA)
Thống kĆŖ kỹ thuįŗ­t
Ghi điểm
32%(20/62)
Field Goals %
45%(29/65)
32%(8/25)
2-Point Field Goals %
54%(13/24)
32%(12/37)
3-Point Field Goals %
39%(16/41)
67%(6/9)
Free Throws %
50%(4/8)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
36
27
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
6
KhƔc
7
Assist
24
2
Blocked
4
3
Steals
5
10
Turnovers
5
7
Timeouts
4
0
Biggest Lead
36
9
Fouls
11
Bįŗ£ng xįŗæp hįŗ”ng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kĆŖ số liệu
VMI Keydets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
20
6-15
4-10
4-5
0
6
6
2
0
0
1
2
33
15
6-8
3-4
0-0
4
7
11
0
1
1
2
2
34
9
3-12
2-8
1-2
0
4
4
1
1
0
1
1
24
6
2-7
2-6
0-0
2
1
3
1
1
0
0
1
26
4
2-10
0-2
0-0
1
7
8
0
0
1
2
0
26
3
1-9
1-7
0-0
0
0
0
2
0
0
2
2
17
1
0-1
0-0
1-2
0
2
2
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
13
5-7
3-5
0-0
2
6
8
3
0
1
0
1
21
10
4-6
2-4
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
26
9
3-5
3-4
0-0
0
3
3
4
0
1
1
0
23
8
3-8
1-4
1-2
0
1
1
1
0
1
0
0
19
8
3-5
0-1
2-2
1
5
6
3
0
1
1
3
30
7
3-5
1-3
0-0
0
5
5
6
3
0
1
0
13
7
2-6
2-5
1-4
2
3
5
1
0
0
0
1
13
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
1
1
0
0
1
15
5
2-7
1-3
0-0
0
1
1
3
1
0
2
1
12
3
1-7
1-5
0-0
0
3
3
2
0
0
0
1
3
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-5
0-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
CĆ”c trįŗ­n đẄu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kįŗæt quįŗ£
3W 2L
5Losses
Chuį»—i thįŗÆng/thua
1Loss
69.658
Scored Points Average
7887.6
82.678
Points Allowed Average
5882.8