Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
34
27
27
26
114
Minnesota Timberwolves
35
15
28
24
102
69
42
55
50
216
Thống kê cầu thủ
Jalen Brunson
28
PTS
26
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(34 - 35)
2Q(61 - 50)
3Q(88 - 78)
4Q(114 - 102)

47'34''

114 - 102

Jalen Brunson

+1

47'34''

113 - 102

Jalen Brunson

+1

47'28''

112 - 102

Jalen Brunson

+1

47'28''

111 - 102

Jalen Brunson

+1

47'10''

110 - 102

Jalen Brunson

+2
Tỷ lệ cược
1
1.95
2
1.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.95
  • 4
2.08

Rise

6.67%

Tỷ lệ cược nhà

1.95

2.08

10 trận gần đây nhất

1W 0L

0W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(42/86)
Field Goals %
46%(36/79)
60%(31/52)
2-Point Field Goals %
59%(23/39)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
33%(13/40)
83%(19/23)
Free Throws %
85%(17/20)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
39
34
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
9
Khác
30
Assist
26
3
Blocked
5
11
Steals
4
10
Turnovers
17
6
Timeouts
6
17
Biggest Lead
3
22
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
28
10-18
3-8
5-8
0
2
2
6
3
1
2
3
40
19
7-15
3-9
2-2
1
5
6
5
2
0
3
2
21
15
4-7
1-1
6-6
4
4
8
2
0
0
1
1
32
12
5-8
2-4
0-0
2
9
11
3
0
0
0
1
32
5
2-7
1-3
0-0
1
1
2
4
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
7
10
4-8
0-0
2-3
1
1
2
0
0
0
1
2
21
8
3-9
0-3
2-2
0
1
1
7
1
0
0
3
21
7
2-7
1-4
2-2
0
4
4
3
4
1
1
1
16
6
3-5
0-2
0-0
1
7
8
0
0
1
0
3
2
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
9-14
3-4
5-5
2
12
14
7
0
2
5
3
35
22
8-15
6-12
0-0
0
3
3
2
0
0
4
3
35
14
4-18
1-11
5-5
0
1
1
12
1
0
3
3
39
11
4-8
0-3
3-3
1
7
8
3
2
0
0
4
11
0
0-0
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
11
4-6
3-4
0-0
0
3
3
0
0
2
1
2
24
8
4-8
0-3
0-1
0
1
1
0
1
0
1
1
17
4
1-4
0-1
2-3
1
2
3
2
0
0
1
0
8
3
1-3
0-2
1-1
0
0
0
0
0
0
1
2
12
3
1-3
0-0
1-2
3
1
4
0
0
1
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0