Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
27
29
30
25
111
Dallas Mavericks
25
25
38
17
105
52
54
68
42
216
Thống kê cầu thủ
Karl-Anthony Towns
24
PTS
28
Tim Hardaway Jr.
Chi tiết
1Q(27 - 25)
2Q(56 - 50)
3Q(86 - 88)
4Q(111 - 105)

47'49''

111 - 105

Malik Beasley

+1

47'08''

110 - 105

D'Angelo Russell

+1

47'08''

109 - 105

D'Angelo Russell

+1

46'29''

108 - 105

Jalen Brunson

+2

46'15''

108 - 103

Karl-Anthony Towns

+3
Tỷ lệ cược
1
1.60
2
2.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.60
  • 4
1.57

Drop

1.88%

Tỷ lệ cược nhà

1.60

1.57

10 trận gần đây nhất

0W 2L

1W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(36/77)
Field Goals %
44%(36/82)
49%(21/43)
2-Point Field Goals %
59%(24/41)
44%(15/34)
3-Point Field Goals %
29%(12/41)
77%(24/31)
Free Throws %
95%(21/22)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
41
31
Defensive Rebounds
34
6
Offensive Rebounds
7
Khác
26
Assist
27
3
Blocked
2
6
Steals
5
9
Turnovers
10
5
Timeouts
6
10
Biggest Lead
4
22
Fouls
25
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
6-15
1-3
11-13
3
4
7
6
1
0
4
5
34
22
8-16
4-7
2-2
0
2
2
3
0
0
1
2
30
13
4-13
4-12
1-2
0
1
1
5
1
0
0
2
30
10
2-6
1-4
5-6
1
7
8
4
1
2
2
4
38
6
3-4
0-0
0-2
1
9
10
2
1
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-9
2-2
2-2
0
4
4
3
0
0
0
1
31
12
5-8
2-4
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
20
8
2-6
1-2
3-4
1
3
4
2
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
28
10-19
4-13
4-5
0
6
6
6
2
1
1
2
37
23
9-13
3-5
2-2
2
1
3
3
1
0
0
3
38
18
6-13
2-5
4-4
0
2
2
11
0
0
5
5
23
13
2-9
0-2
9-9
0
3
3
1
1
1
0
1
19
6
3-4
0-0
0-0
2
2
4
2
0
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
6
2-4
2-4
0-0
2
12
14
3
0
0
0
4
9
4
1-4
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
0
1
16
4
2-8
0-5
0-0
0
3
3
1
0
0
0
2
20
3
1-7
1-6
0-0
0
4
4
0
1
0
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0