Football.com
14/05/2022 18:30
88-89
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
14
22
31
21
88
AS Monaco
26
20
10
33
89
40
42
41
54
177
Thống kê cầu thủ
Demonte Harper
22
PTS
21
Mike James
Chi tiết
1Q(14 - 26)
2Q(36 - 46)
3Q(67 - 56)
4Q(88 - 89)

39'59''

88 - 89

+1

39'58''

88 - 88

+1

39'59''

87 - 88

+3

39'31''

84 - 88

+3

39'15''

84 - 85

+3
Tỷ lệ cược
1
2.50
2
1.49
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.50
  • 4
2.55

Rise

2.00%

Tỷ lệ cược nhà

2.50

2.55

10 trận gần đây nhất

8W 2L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
AS MonacoAS Monaco
3425-9.735
4
Limoges CSPLimoges CSP
3420-14.588
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports de Beaublanc (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/66)
Field Goals %
49%(30/61)
56%(19/34)
2-Point Field Goals %
58%(15/26)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
43%(15/35)
69%(11/16)
Free Throws %
50%(14/28)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
36
29
Defensive Rebounds
28
7
Offensive Rebounds
8
Khác
18
Assist
23
2
Blocked
0
4
Steals
4
10
Turnovers
10
3
Timeouts
7
13
Biggest Lead
16
22
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:

1. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
9-15
3-7
1-1
0
4
4
3
0
0
1
2
27
18
7-15
3-6
1-2
1
3
4
4
2
0
2
3
29
18
6-16
3-10
3-6
2
2
4
2
1
0
1
2
30
5
2-6
1-4
0-0
0
4
4
6
0
0
2
3
17
4
2-2
0-0
0-0
0
6
6
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
7
3-4
0-0
1-2
3
3
6
0
1
2
1
3
6
6
1-2
1-2
3-3
0
0
0
1
0
0
0
0
14
5
1-3
1-2
2-2
1
1
2
0
0
0
1
3
15
3
1-2
1-1
0-0
0
1
1
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
7-14
5-12
2-3
0
6
6
11
0
0
2
3
26
16
5-7
5-6
1-2
0
6
6
4
2
0
0
3
24
15
5-6
1-2
4-10
0
2
2
0
0
0
2
2
18
2
1-5
0-4
0-0
2
3
5
0
0
0
1
1
8
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
5-13
1-4
3-6
2
4
6
3
1
0
3
3
19
11
3-6
3-4
2-2
1
0
1
2
1
0
0
2
31
8
3-7
0-1
2-3
0
4
4
2
0
0
1
3
8
2
1-1
0-0
0-2
2
0
2
0
0
0
0
0
6
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.288
Scored Points Average
8993.4
85.289
Points Allowed Average
8889.8