Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Colombia
40
23
15
19
97

Chile
25
23
16
27
91
65
46
31
46
188
Chi tiết
1Q(40 - 25)
2Q(63 - 48)
3Q(78 - 64)
4Q(97 - 91)
39'59''
97 - 91
+3
39'56''
97 - 88
+1
39'54''
96 - 88
+2
39'47''
96 - 86
+2
39'32''
94 - 86
+1
Tỷ lệ cược
1
1.25
2
3.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.25
- 4
1.23
Drop
1.60%
Tỷ lệ cược nhà
1.25
1.23
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 6 | 4-2 | .667 |
| 2 | Venezuela | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.497
Scored Points Average
9172.8
97.491
Points Allowed Average
9781.4




