Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Colombia
15
22
23
19
79

Chile
19
18
21
23
81
34
40
44
42
160
Chi tiết
1Q(15 - 19)
2Q(37 - 37)
3Q(60 - 58)
4Q(79 - 81)
39'58''
79 - 81
+3
39'36''
79 - 78
+3
39'04''
79 - 75
+2
38'49''
79 - 73
+1
38'39''
79 - 72
+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.18
Drop
0.84%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.18
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Colombia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Chile | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Venezuela | 6 | 1-5 | .167 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Dominican Republic | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 3 | Mexico | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 4 | Brazil | 2 | 0-2 | 0 |
| 5 | Colombia | 2 | 0-2 | 0 |
| 6 | Chile | 2 | 0-2 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.479
Scored Points Average
8172.8
97.481
Points Allowed Average
7981.4







